Tỷ giá Dinar Jordan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang ISK

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Króna Iceland 171.72557687 ISK
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr171.16740621 Hiện tại kr171.72557687 Cao nhất kr171.72557687
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
171.72557687 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.558171 ISK
+0.33%
7 ngày qua
-0.265993 ISK
-0.15%
30 ngày qua
-0.456718 ISK
-0.27%
1 năm qua
-0.456718 ISK
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
171.152567
Hôm nay
171.72557687
Cao nhất
172.58525106
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang ISK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 171.98493258 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 171.98493258 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
171.152567 – 172.58525106 ISK
Năm ổn định -0.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD171.7256 ISK
5 JOD858.6279 ISK
10 JOD1717.2558 ISK
25 JOD4293.1394 ISK
50 JOD8586.2788 ISK
100 JOD17172.56 ISK
500 JOD85862.79 ISK
1,000 JOD171725.58 ISK
5,000 JOD858627.88 ISK
10,000 JOD1717255.77 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.005823 JOD
5 ISK0.029116 JOD
10 ISK0.058232 JOD
25 ISK0.145581 JOD
50 ISK0.291162 JOD
100 ISK0.58 JOD
500 ISK2.91 JOD
1,000 ISK5.82 JOD
5,000 ISK29.12 JOD
10,000 ISK58.23 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 JOD = 0.00579 ISK-0.52%
2026-10-301 JOD = 0.0058 ISK+0.17%
2026-10-311 JOD = 0.00581 ISK+0.17%
2026-11-011 JOD = 0.00582 ISK+0.17%
2026-11-021 JOD = 0.00582 ISK+0%
2026-11-031 JOD = 0.00582 ISK+0%
2026-11-041 JOD = 0.00584 ISK+0.34%
2026-11-051 JOD = 0.00583 ISK-0.17%
2026-11-061 JOD = 0.00584 ISK+0.17%
2026-11-071 JOD = 0.00582 ISK-0.34%