Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Jordan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Jordan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Dinar Jordan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang JOD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dinar Jordan 0.0058208 JOD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ا0.00581973 Hiện tại د.ا0.0058208 Cao nhất د.ا0.0058208
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Jordan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang JOD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/JOD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang JOD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0058208 JOD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 JOD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000005 JOD
-0.08%
30 ngày qua
+0.000013 JOD
+0.22%
1 năm qua
+0.000013 JOD
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00579424
Hôm nay
0.0058208
Cao nhất
0.00582545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/JOD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang JOD.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00581088 JOD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00581088 JOD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00579424 – 0.00582545 JOD
Năm ổn định +0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0058 JOD
5 ISK0.0291 JOD
10 ISK0.0582 JOD
25 ISK0.1455 JOD
50 ISK0.291 JOD
100 ISK0.58 JOD
500 ISK2.91 JOD
1,000 ISK5.82 JOD
5,000 ISK29.1 JOD
10,000 ISK58.21 JOD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JOD → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 JOD171.79756 ISK
5 JOD858.9878 ISK
10 JOD1717.975599 ISK
25 JOD4294.938999 ISK
50 JOD8589.877997 ISK
100 JOD17179.76 ISK
500 JOD85898.78 ISK
1,000 JOD171797.56 ISK
5,000 JOD858987.8 ISK
10,000 JOD1717975.6 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 171.66044 JOD--
2026-10-271 ISK = 171.66044 JOD+0%
2026-10-281 ISK = 171.91801 JOD+0.15%
2026-10-291 ISK = 172.58525 JOD+0.39%
2026-10-301 ISK = 172.46169 JOD-0.07%
2026-10-311 ISK = 171.99157 JOD-0.27%
2026-11-011 ISK = 171.82639 JOD-0.1%
2026-11-021 ISK = 171.82921 JOD+0%
2026-11-031 ISK = 171.79756 JOD-0.02%