Tỷ giá Dinar Jordan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang MOP

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Pataca Ma Cao 11.39840339 MOP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$11.39720028 Hiện tại MOP$11.39840339 Cao nhất MOP$11.39840339
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.39840339 MOP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.001203 MOP
+0.01%
7 ngày qua
+0.004828 MOP
+0.04%
30 ngày qua
-0.0006 MOP
-0.01%
1 năm qua
+0.109729 MOP
+0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.28833405
Hôm nay
11.39840339
Cao nhất
11.41642137
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang MOP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.37745445 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.32764122 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
11.27642017 – 11.46463074 MOP
Năm ổn định -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 11.3252037 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.25896874 – 11.40462102 MOP
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.37745445 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.30383401 – 11.41642137 MOP
Năm ổn định +0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD11.3984 MOP
5 JOD56.992 MOP
10 JOD113.984 MOP
25 JOD284.9601 MOP
50 JOD569.9202 MOP
100 JOD1139.84 MOP
500 JOD5699.2 MOP
1,000 JOD11398.4 MOP
5,000 JOD56992.02 MOP
10,000 JOD113984.03 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.087732 JOD
5 MOP0.438658 JOD
10 MOP0.877316 JOD
25 MOP2.19329 JOD
50 MOP4.386579 JOD
100 MOP8.77 JOD
500 MOP43.87 JOD
1,000 MOP87.73 JOD
5,000 MOP438.66 JOD
10,000 MOP877.32 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JOD = 0.08777 MOP--
2026-10-271 JOD = 0.08777 MOP+0%
2026-10-281 JOD = 0.08774 MOP-0.03%
2026-10-291 JOD = 0.08775 MOP+0.01%
2026-10-301 JOD = 0.08774 MOP-0.01%
2026-10-311 JOD = 0.08773 MOP-0.01%