Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Jordan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Jordan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar Jordan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang JOD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar Jordan 0.08774016 JOD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ا0.08773159 Hiện tại د.ا0.08774016 Cao nhất د.ا0.08774016
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Jordan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang JOD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/JOD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang JOD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08774016 JOD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000009 JOD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000029 JOD
-0.03%
30 ngày qua
+0.00002 JOD
+0.02%
1 năm qua
-0.000814 JOD
-0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08759312
Hôm nay
0.08774016
Cao nhất
0.08858703
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/JOD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang JOD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.08830004 JOD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08828024 JOD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.08722479 – 0.08868063 JOD
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08830004 JOD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08768376 – 0.08881808 JOD
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08789297 JOD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08759312 – 0.08846556 JOD
Năm ổn định -0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.0877 JOD
5 MOP0.4387 JOD
10 MOP0.8774 JOD
25 MOP2.1935 JOD
50 MOP4.387 JOD
100 MOP8.77 JOD
500 MOP43.87 JOD
1,000 MOP87.74 JOD
5,000 MOP438.7 JOD
10,000 MOP877.4 JOD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JOD → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 JOD11.397289 MOP
5 JOD56.986446 MOP
10 JOD113.972891 MOP
25 JOD284.932228 MOP
50 JOD569.864457 MOP
100 JOD1139.73 MOP
500 JOD5698.64 MOP
1,000 JOD11397.29 MOP
5,000 JOD56986.45 MOP
10,000 JOD113972.89 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 11.39358 JOD--
2026-10-271 MOP = 11.39358 JOD+0%
2026-10-281 MOP = 11.3967 JOD+0.03%
2026-10-291 MOP = 11.39578 JOD-0.01%
2026-10-301 MOP = 11.3972 JOD+0.01%
2026-10-311 MOP = 11.3984 JOD+0.01%
2026-11-011 MOP = 11.39729 JOD-0.01%