Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JOD sang MUR

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Rupee Mauritius 66.27574753 MUR
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨66.03352045 Hiện tại ₨66.27574753 Cao nhất ₨66.27574753
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
66.27574753 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.242227 MUR
+0.37%
7 ngày qua
-0.920334 MUR
-1.37%
30 ngày qua
-0.668213 MUR
-1.00%
1 năm qua
+1.518473 MUR
+2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
63.65835382
Hôm nay
66.27574753
Cao nhất
68.33182575
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang MUR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 66.16526856 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 65.47256787 MUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
64.37399385 – 69.04505693 MUR
Năm ổn định +1.31%
2025
Tỷ giá trung bình 64.54110573 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
61.92934353 – 67.24990781 MUR
Năm ổn định -1.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.16526856 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
63.65835382 – 68.33182575 MUR
Năm ổn định +1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JOD66.2757 MUR
5 JOD331.3787 MUR
10 JOD662.7575 MUR
25 JOD1656.8937 MUR
50 JOD3313.7874 MUR
100 JOD6627.57 MUR
500 JOD33137.87 MUR
1,000 JOD66275.75 MUR
5,000 JOD331378.74 MUR
10,000 JOD662757.48 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → JOD)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.015088 JOD
5 MUR0.075442 JOD
10 MUR0.150885 JOD
25 MUR0.377212 JOD
50 MUR0.754424 JOD
100 MUR1.51 JOD
500 MUR7.54 JOD
1,000 MUR15.09 JOD
5,000 MUR75.44 JOD
10,000 MUR150.88 JOD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 JOD = 0.01492 MUR-0.53%
2026-10-311 JOD = 0.01494 MUR+0.13%
2026-11-011 JOD = 0.01488 MUR-0.4%
2026-11-021 JOD = 0.01489 MUR+0.07%
2026-11-031 JOD = 0.01491 MUR+0.13%
2026-11-041 JOD = 0.01491 MUR+0%
2026-11-051 JOD = 0.0149 MUR-0.07%
2026-11-061 JOD = 0.01501 MUR+0.74%
2026-11-071 JOD = 0.01514 MUR+0.87%
2026-11-081 JOD = 0.01509 MUR-0.33%