10,000 Yên Nhật sang Krone Na Uy
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000 Yên Nhật sang Krone Na Uy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10,000 JPY sang NOK
Cập nhật
10,000
JPY
=
592.17161535
NOK
−2 NOK · 24 giờ qua (−0.34%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr592.17161535
Hiện tại
kr592.17161535
Cao nhất
kr592.17161535
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000 JPY sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
592.17161535
NOK
2026-10-28
24 giờ qua
−2 NOK
−0.34%
7 ngày qua
−0.51 NOK
−0.09%
30 ngày qua
−13.82 NOK
−2.28%
1 năm qua
−64.68 NOK
−9.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
580.06934296 Hôm nay
592.17161535 Cao nhất
665.57432624
580.06934296 Hôm nay
592.17161535 Cao nhất
665.57432624
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 11
-1.47%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
-2.53%
Tháng 2
+0.63%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+5.21%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
-3.88%
Tháng 8
+4.93%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10