Tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang JPY
Cập nhật
1
NOK
=
16.55124979
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = ¥16.55124979 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kr0.0604184 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥16.55124979
Hiện tại
¥16.55124979
Cao nhất
¥16.55124979
Nguồn:
Exchange Rate Website mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.55124979 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
+0.071584 JPY
+0.43%
30 ngày qua
-0.011989 JPY
-0.07%
1 năm qua
+1.483179 JPY
+9.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
14.92631132 Hôm nay
16.55124979 Cao nhất
17.23931823
14.92631132 Hôm nay
16.55124979 Cao nhất
17.23931823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 11
+1.49%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
+2.59%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
+2.73%
Tháng 7
+4.04%
Tháng 8
-4.70%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang JPY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.59704719 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.66421582 JPY
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
12.65471576
–
14.57489456
JPY
Năm biến động
+2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
13.3031256 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.24418493
–
14.17274231
JPY
Năm biến động
+4.73%
2024
Tỷ giá trung bình
14.09410869 JPY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
12.87941342
–
15.24711661
JPY
Năm biến động
+0.18%
2025
Tỷ giá trung bình
14.42668661 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
13.16968522
–
15.57353439
JPY
Năm biến động
+12.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.59704719 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.51447831
–
17.23931823
JPY
NOK tăng giá
+6.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.