Tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang AMD

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Dram Armenia 0.08810365 AMD
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.08810365 Hiện tại ֏0.08810365 Cao nhất ֏0.08827166
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08810365 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000168 AMD
-0.19%
7 ngày qua
-0.000435 AMD
-0.49%
30 ngày qua
-0.000523 AMD
-0.59%
1 năm qua
-0.00729 AMD
-7.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08771441
Hôm nay
0.08810365
Cao nhất
0.09667253
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-1.49%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang AMD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09651189 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09533036 AMD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.09304957 – 0.09993291 AMD
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09651189 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09450457 – 0.09979208 AMD
KHR giảm giá -3.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09184577 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08771441 – 0.09580004 AMD
KHR giảm giá -7.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.0881 AMD
5 KHR0.4405 AMD
10 KHR0.881 AMD
25 KHR2.2026 AMD
50 KHR4.4052 AMD
100 KHR8.81 AMD
500 KHR44.05 AMD
1,000 KHR88.1 AMD
5,000 KHR440.52 AMD
10,000 KHR881.04 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD11.350268 KHR
5 AMD56.751339 KHR
10 AMD113.502677 KHR
25 AMD283.756694 KHR
50 AMD567.513387 KHR
100 AMD1135.03 KHR
500 AMD5675.13 KHR
1,000 AMD11350.27 KHR
5,000 AMD56751.34 KHR
10,000 AMD113502.68 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KHR = 11.37198 AMD+0.05%
2026-10-301 KHR = 11.32439 AMD-0.42%
2026-10-311 KHR = 11.2945 AMD-0.26%
2026-11-011 KHR = 11.29643 AMD+0.02%
2026-11-021 KHR = 11.29715 AMD+0.01%
2026-11-031 KHR = 11.39823 AMD+0.89%
2026-11-041 KHR = 11.39365 AMD-0.04%
2026-11-051 KHR = 11.40064 AMD+0.06%
2026-11-061 KHR = 11.32866 AMD-0.63%
2026-11-071 KHR = 11.35027 AMD+0.19%