Tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang AMD.
0.08771441 Hôm nay
0.08810365 Cao nhất
0.09667253
Lịch sử tỷ giá KHR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.0881 AMD |
| 5 KHR | 0.4405 AMD |
| 10 KHR | 0.881 AMD |
| 25 KHR | 2.2026 AMD |
| 50 KHR | 4.4052 AMD |
| 100 KHR | 8.81 AMD |
| 500 KHR | 44.05 AMD |
| 1,000 KHR | 88.1 AMD |
| 5,000 KHR | 440.52 AMD |
| 10,000 KHR | 881.04 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 11.350268 KHR |
| 5 AMD | 56.751339 KHR |
| 10 AMD | 113.502677 KHR |
| 25 AMD | 283.756694 KHR |
| 50 AMD | 567.513387 KHR |
| 100 AMD | 1135.03 KHR |
| 500 AMD | 5675.13 KHR |
| 1,000 AMD | 11350.27 KHR |
| 5,000 AMD | 56751.34 KHR |
| 10,000 AMD | 113502.68 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KHR = 11.37198 AMD | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 KHR = 11.32439 AMD | -0.42% |
| 2026-10-31 | 1 KHR = 11.2945 AMD | -0.26% |
| 2026-11-01 | 1 KHR = 11.29643 AMD | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 KHR = 11.29715 AMD | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KHR = 11.39823 AMD | +0.89% |
| 2026-11-04 | 1 KHR = 11.39365 AMD | -0.04% |
| 2026-11-05 | 1 KHR = 11.40064 AMD | +0.06% |
| 2026-11-06 | 1 KHR = 11.32866 AMD | -0.63% |
| 2026-11-07 | 1 KHR = 11.35027 AMD | +0.19% |