Tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang KHR

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Riel Campuchia 11.18872619 KHR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛11.18872619 Hiện tại ៛11.18872619 Cao nhất ៛11.18872619
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.18872619 KHR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KHR
0.00%
7 ngày qua
-0.003141 KHR
-0.03%
30 ngày qua
+0.015841 KHR
+0.14%
1 năm qua
+0.682498 KHR
+6.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.34419978
Hôm nay
11.18872619
Cao nhất
11.28333784
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.40%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang KHR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.87243035 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.49218124 KHR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
10.00671364 – 10.74695952 KHR
Năm ổn định -1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 10.36360724 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.02083492 – 10.58149881 KHR
AMD tăng giá +3.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.87243035 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.43840884 – 11.28333784 KHR
AMD tăng giá +6.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD11.1887 KHR
5 AMD55.9436 KHR
10 AMD111.8873 KHR
25 AMD279.7182 KHR
50 AMD559.4363 KHR
100 AMD1118.87 KHR
500 AMD5594.36 KHR
1,000 AMD11188.73 KHR
5,000 AMD55943.63 KHR
10,000 AMD111887.26 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-111 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-111 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-111 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-111 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-121 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-121 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-121 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-121 AMD = 0.08938 KHR+0%
2026-10-121 AMD = 0.08938 KHR+0%