Tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AMD sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá AMD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang KHR.
10.34419978 Hôm nay
11.18872619 Cao nhất
11.28333784
Lịch sử tỷ giá AMD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 11.1887 KHR |
| 5 AMD | 55.9436 KHR |
| 10 AMD | 111.8873 KHR |
| 25 AMD | 279.7182 KHR |
| 50 AMD | 559.4363 KHR |
| 100 AMD | 1118.87 KHR |
| 500 AMD | 5594.36 KHR |
| 1,000 AMD | 11188.73 KHR |
| 5,000 AMD | 55943.63 KHR |
| 10,000 AMD | 111887.26 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AMD = 0.08938 KHR | +0% |