Tỷ giá Riel Campuchia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang BYN

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Rúp Belarus 0.00072848 BYN
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00072848 Hiện tại Br0.00072848 Cao nhất Br0.00072931
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00072848 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 BYN
-0.11%
7 ngày qua
+0.000004 BYN
+0.61%
30 ngày qua
-0.000025 BYN
-3.28%
1 năm qua
-0.000121 BYN
-14.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00068045
Hôm nay
0.00072848
Cao nhất
0.00085312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.72%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-5.33%
Tháng 4
-3.27%
Tháng 5
+5.58%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+3.67%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-2.93%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang BYN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00081825 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00080384 BYN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.0007893 – 0.00081669 BYN
Năm ổn định +0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00081825 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00071677 – 0.00085312 BYN
Năm biến động -10.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00072274 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00068045 – 0.00076889 BYN
Năm biến động -0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.0007 BYN
5 KHR0.0036 BYN
10 KHR0.0073 BYN
25 KHR0.0182 BYN
50 KHR0.0364 BYN
100 KHR0.07 BYN
500 KHR0.36 BYN
1,000 KHR0.73 BYN
5,000 KHR3.64 BYN
10,000 KHR7.28 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN1372.712587 KHR
5 BYN6863.562937 KHR
10 BYN13727.125874 KHR
25 BYN34317.814686 KHR
50 BYN68635.629372 KHR
100 BYN137271.26 KHR
500 BYN686356.29 KHR
1,000 BYN1372712.59 KHR
5,000 BYN6863562.94 KHR
10,000 BYN13727125.87 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KHR = 1396.68221 BYN+0.11%
2026-10-301 KHR = 1383.74001 BYN-0.93%
2026-10-311 KHR = 1381.14136 BYN-0.19%
2026-11-011 KHR = 1383.74175 BYN+0.19%
2026-11-021 KHR = 1383.49625 BYN-0.02%
2026-11-031 KHR = 1394.96439 BYN+0.83%
2026-11-041 KHR = 1387.5451 BYN-0.53%
2026-11-051 KHR = 1380.85137 BYN-0.48%
2026-11-061 KHR = 1371.16613 BYN-0.7%
2026-11-071 KHR = 1372.71259 BYN+0.11%