Tỷ giá Riel Campuchia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang BYN.
0.00068045 Hôm nay
0.00072848 Cao nhất
0.00085312
Lịch sử tỷ giá KHR/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.0007 BYN |
| 5 KHR | 0.0036 BYN |
| 10 KHR | 0.0073 BYN |
| 25 KHR | 0.0182 BYN |
| 50 KHR | 0.0364 BYN |
| 100 KHR | 0.07 BYN |
| 500 KHR | 0.36 BYN |
| 1,000 KHR | 0.73 BYN |
| 5,000 KHR | 3.64 BYN |
| 10,000 KHR | 7.28 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 1372.712587 KHR |
| 5 BYN | 6863.562937 KHR |
| 10 BYN | 13727.125874 KHR |
| 25 BYN | 34317.814686 KHR |
| 50 BYN | 68635.629372 KHR |
| 100 BYN | 137271.26 KHR |
| 500 BYN | 686356.29 KHR |
| 1,000 BYN | 1372712.59 KHR |
| 5,000 BYN | 6863562.94 KHR |
| 10,000 BYN | 13727125.87 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KHR = 1396.68221 BYN | +0.11% |
| 2026-10-30 | 1 KHR = 1383.74001 BYN | -0.93% |
| 2026-10-31 | 1 KHR = 1381.14136 BYN | -0.19% |
| 2026-11-01 | 1 KHR = 1383.74175 BYN | +0.19% |
| 2026-11-02 | 1 KHR = 1383.49625 BYN | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 KHR = 1394.96439 BYN | +0.83% |
| 2026-11-04 | 1 KHR = 1387.5451 BYN | -0.53% |
| 2026-11-05 | 1 KHR = 1380.85137 BYN | -0.48% |
| 2026-11-06 | 1 KHR = 1371.16613 BYN | -0.7% |
| 2026-11-07 | 1 KHR = 1372.71259 BYN | +0.11% |