Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang COP

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Peso Colombia 0.79147194 COP
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.79070689 Hiện tại $0.79147194 Cao nhất $0.79147194
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79147194 COP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000765 COP
+0.10%
7 ngày qua
+0.01338 COP
+1.72%
30 ngày qua
-0.002532 COP
-0.32%
1 năm qua
-0.150304 COP
-15.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.7515495
Hôm nay
0.79147194
Cao nhất
0.9647122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-6.68%
Tháng 6
-9.34%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+3.38%
Tháng 9
-4.92%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang COP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.01402884 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.01402884 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.93212902 – 1.10497535 COP
Năm biến động +15.04%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01058316 COP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.92246816 – 1.1114044 COP
Năm biến động -14.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.860997 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7515495 – 0.94725218 COP
Năm biến động -15.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.7915 COP
5 KHR3.9574 COP
10 KHR7.9147 COP
25 KHR19.7868 COP
50 KHR39.5736 COP
100 KHR79.15 COP
500 KHR395.74 COP
1,000 KHR791.47 COP
5,000 KHR3957.36 COP
10,000 KHR7914.72 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 COP1.263469 KHR
5 COP6.317343 KHR
10 COP12.634687 KHR
25 COP31.586717 KHR
50 COP63.173433 KHR
100 COP126.35 KHR
500 COP631.73 KHR
1,000 COP1263.47 KHR
5,000 COP6317.34 KHR
10,000 COP12634.69 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 KHR = 1.29411 COP-0.98%
2026-10-311 KHR = 1.28523 COP-0.69%
2026-11-011 KHR = 1.28519 COP+-0%
2026-11-021 KHR = 1.28503 COP-0.01%
2026-11-031 KHR = 1.28642 COP+0.11%
2026-11-041 KHR = 1.28463 COP-0.14%
2026-11-051 KHR = 1.27492 COP-0.76%
2026-11-061 KHR = 1.2598 COP-1.19%
2026-11-071 KHR = 1.26469 COP+0.39%
2026-11-081 KHR = 1.26347 COP-0.1%