Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang COP
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang COP.
0.7515495 Hôm nay
0.79147194 Cao nhất
0.9647122
Lịch sử tỷ giá KHR/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.7915 COP |
| 5 KHR | 3.9574 COP |
| 10 KHR | 7.9147 COP |
| 25 KHR | 19.7868 COP |
| 50 KHR | 39.5736 COP |
| 100 KHR | 79.15 COP |
| 500 KHR | 395.74 COP |
| 1,000 KHR | 791.47 COP |
| 5,000 KHR | 3957.36 COP |
| 10,000 KHR | 7914.72 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 1.263469 KHR |
| 5 COP | 6.317343 KHR |
| 10 COP | 12.634687 KHR |
| 25 COP | 31.586717 KHR |
| 50 COP | 63.173433 KHR |
| 100 COP | 126.35 KHR |
| 500 COP | 631.73 KHR |
| 1,000 COP | 1263.47 KHR |
| 5,000 COP | 6317.34 KHR |
| 10,000 COP | 12634.69 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 KHR = 1.29411 COP | -0.98% |
| 2026-10-31 | 1 KHR = 1.28523 COP | -0.69% |
| 2026-11-01 | 1 KHR = 1.28519 COP | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 KHR = 1.28503 COP | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KHR = 1.28642 COP | +0.11% |
| 2026-11-04 | 1 KHR = 1.28463 COP | -0.14% |
| 2026-11-05 | 1 KHR = 1.27492 COP | -0.76% |
| 2026-11-06 | 1 KHR = 1.2598 COP | -1.19% |
| 2026-11-07 | 1 KHR = 1.26469 COP | +0.39% |
| 2026-11-08 | 1 KHR = 1.26347 COP | -0.1% |