Tỷ giá Riel Campuchia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang WST
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang WST.
0.00066337 Hôm nay
0.00067238 Cao nhất
0.00070602
Lịch sử tỷ giá KHR/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.0007 WST |
| 5 KHR | 0.0034 WST |
| 10 KHR | 0.0067 WST |
| 25 KHR | 0.0168 WST |
| 50 KHR | 0.0336 WST |
| 100 KHR | 0.07 WST |
| 500 KHR | 0.34 WST |
| 1,000 KHR | 0.67 WST |
| 5,000 KHR | 3.36 WST |
| 10,000 KHR | 6.72 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 1487.262358 KHR |
| 5 WST | 7436.311788 KHR |
| 10 WST | 14872.623576 KHR |
| 25 WST | 37181.55894 KHR |
| 50 WST | 74363.117881 KHR |
| 100 WST | 148726.24 KHR |
| 500 WST | 743631.18 KHR |
| 1,000 WST | 1487262.36 KHR |
| 5,000 WST | 7436311.79 KHR |
| 10,000 WST | 14872623.58 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KHR = 1502.5952 WST | -- |
| 2026-10-27 | 1 KHR = 1502.5952 WST | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KHR = 1503.44196 WST | +0.06% |
| 2026-10-29 | 1 KHR = 1505.6084 WST | +0.14% |
| 2026-10-30 | 1 KHR = 1489.29925 WST | -1.08% |
| 2026-10-31 | 1 KHR = 1487.30028 WST | -0.13% |
| 2026-11-01 | 1 KHR = 1487.26236 WST | +-0% |