Tỷ giá Riel Campuchia sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang WST

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Tala Samoa 0.00067238 WST
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất WS$0.00067236 Hiện tại WS$0.00067238 Cao nhất WS$0.00067238
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067238 WST
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
+0.000007 WST
+1.03%
30 ngày qua
-0.000009 WST
-1.33%
1 năm qua
-0.000025 WST
-3.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00066337
Hôm nay
0.00067238
Cao nhất
0.00070602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang WST.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00069174 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00067346 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00065334 – 0.00070761 WST
KHR tăng giá +5.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00069174 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00064545 – 0.00072153 WST
KHR tăng giá +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00067799 WST
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00066337 – 0.00069435 WST
KHR giảm giá -2.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.0007 WST
5 KHR0.0034 WST
10 KHR0.0067 WST
25 KHR0.0168 WST
50 KHR0.0336 WST
100 KHR0.07 WST
500 KHR0.34 WST
1,000 KHR0.67 WST
5,000 KHR3.36 WST
10,000 KHR6.72 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 WST1487.262358 KHR
5 WST7436.311788 KHR
10 WST14872.623576 KHR
25 WST37181.55894 KHR
50 WST74363.117881 KHR
100 WST148726.24 KHR
500 WST743631.18 KHR
1,000 WST1487262.36 KHR
5,000 WST7436311.79 KHR
10,000 WST14872623.58 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KHR = 1502.5952 WST--
2026-10-271 KHR = 1502.5952 WST+0%
2026-10-281 KHR = 1503.44196 WST+0.06%
2026-10-291 KHR = 1505.6084 WST+0.14%
2026-10-301 KHR = 1489.29925 WST-1.08%
2026-10-311 KHR = 1487.30028 WST-0.13%
2026-11-011 KHR = 1487.26236 WST+-0%