Tỷ giá Tala Samoa sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang KHR

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Riel Campuchia 1,487.26 KHR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛1,487.26 Hiện tại ៛1,487.26 Cao nhất ៛1,487.3
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,487.26 KHR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.037924 KHR
7 ngày qua
-15.332843 KHR
-1.02%
30 ngày qua
+19.723981 KHR
+1.34%
1 năm qua
+52.636904 KHR
+3.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,416.39
Hôm nay
1,487.26
Cao nhất
1,507.46
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang KHR.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,485.31 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,485.31 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,413.21 – 1,530.59 KHR
WST giảm giá -5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 1,446.19 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,385.95 – 1,549.3 KHR
WST giảm giá -0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,475.11 KHR
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1,440.19 – 1,507.46 KHR
WST tăng giá +2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST1487.2624 KHR
5 WST7436.3118 KHR
10 WST14872.6236 KHR
25 WST37181.5589 KHR
50 WST74363.1179 KHR
100 WST148726.24 KHR
500 WST743631.18 KHR
1,000 WST1487262.36 KHR
5,000 WST7436311.79 KHR
10,000 WST14872623.58 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.000672 WST
5 KHR0.003362 WST
10 KHR0.006724 WST
25 KHR0.016809 WST
50 KHR0.033619 WST
100 KHR0.07 WST
500 KHR0.34 WST
1,000 KHR0.67 WST
5,000 KHR3.36 WST
10,000 KHR6.72 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.00067 KHR--
2026-10-271 WST = 0.00067 KHR+0%
2026-10-281 WST = 0.00067 KHR+0%
2026-10-291 WST = 0.00066 KHR-1.49%
2026-10-301 WST = 0.00067 KHR+1.52%
2026-10-311 WST = 0.00067 KHR+0%
2026-11-011 WST = 0.00067 KHR+0%