Tỷ giá Tala Samoa sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang KHR.
1,416.39 Hôm nay
1,487.26 Cao nhất
1,507.46
Lịch sử tỷ giá WST/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 1487.2624 KHR |
| 5 WST | 7436.3118 KHR |
| 10 WST | 14872.6236 KHR |
| 25 WST | 37181.5589 KHR |
| 50 WST | 74363.1179 KHR |
| 100 WST | 148726.24 KHR |
| 500 WST | 743631.18 KHR |
| 1,000 WST | 1487262.36 KHR |
| 5,000 WST | 7436311.79 KHR |
| 10,000 WST | 14872623.58 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.000672 WST |
| 5 KHR | 0.003362 WST |
| 10 KHR | 0.006724 WST |
| 25 KHR | 0.016809 WST |
| 50 KHR | 0.033619 WST |
| 100 KHR | 0.07 WST |
| 500 KHR | 0.34 WST |
| 1,000 KHR | 0.67 WST |
| 5,000 KHR | 3.36 WST |
| 10,000 KHR | 6.72 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.00067 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.00067 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 0.00067 KHR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 WST = 0.00066 KHR | -1.49% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 0.00067 KHR | +1.52% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 0.00067 KHR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 WST = 0.00067 KHR | +0% |