1,000 Franc Comoros sang Nakfa Eritrea

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại1,000 Franc Comoros sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 1,000 KMF sang ERN

Cập nhật
Franc Comoros 1,000 KMF = Nakfa Eritrea 34.04449893 ERN
+0.013 ERN · 24 giờ qua (+0.04%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk34.03167039 Hiện tại Nfk34.04449893 Cao nhất Nfk34.04449893
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1,000 KMF sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
34.04449893 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.013 ERN
+0.04%
7 ngày qua
−0.129 ERN
−0.38%
30 ngày qua
−0.267 ERN
−0.78%
1 năm qua
−1.285 ERN
−3.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
33.9740748
Hôm nay
34.04449893
Cao nhất
36.56464358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10