Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang AFN.
0.0483053 Hôm nay
0.0485083 Cao nhất
0.04898957
Lịch sử tỷ giá KRW/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0485 AFN |
| 5 KRW | 0.2425 AFN |
| 10 KRW | 0.4851 AFN |
| 25 KRW | 1.2127 AFN |
| 50 KRW | 2.4254 AFN |
| 100 KRW | 4.85 AFN |
| 500 KRW | 24.25 AFN |
| 1,000 KRW | 48.51 AFN |
| 5,000 KRW | 242.54 AFN |
| 10,000 KRW | 485.08 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 20.615027 KRW |
| 5 AFN | 103.075136 KRW |
| 10 AFN | 206.150272 KRW |
| 25 AFN | 515.375679 KRW |
| 50 AFN | 1030.751358 KRW |
| 100 AFN | 2061.5 KRW |
| 500 AFN | 10307.51 KRW |
| 1,000 AFN | 20615.03 KRW |
| 5,000 AFN | 103075.14 KRW |
| 10,000 AFN | 206150.27 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 20.42228 AFN | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 20.42228 AFN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 20.43655 AFN | +0.07% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 20.41251 AFN | -0.12% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 20.66955 AFN | +1.26% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 20.61503 AFN | -0.26% |