Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang AFN

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Afghani Afghanistan 0.0485083 AFN
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.04838035 Hiện tại ؋0.0485083 Cao nhất ؋0.0485083
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0485083 AFN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000128 AFN
+0.26%
7 ngày qua
-0.000458 AFN
-0.93%
30 ngày qua
+0.000203 AFN
+0.42%
1 năm qua
+0.000203 AFN
+0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0483053
Hôm nay
0.0485083
Cao nhất
0.04898957
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang AFN.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.048467 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.048467 AFN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0483053 – 0.04898957 AFN
Năm ổn định +0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0485 AFN
5 KRW0.2425 AFN
10 KRW0.4851 AFN
25 KRW1.2127 AFN
50 KRW2.4254 AFN
100 KRW4.85 AFN
500 KRW24.25 AFN
1,000 KRW48.51 AFN
5,000 KRW242.54 AFN
10,000 KRW485.08 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN20.615027 KRW
5 AFN103.075136 KRW
10 AFN206.150272 KRW
25 AFN515.375679 KRW
50 AFN1030.751358 KRW
100 AFN2061.5 KRW
500 AFN10307.51 KRW
1,000 AFN20615.03 KRW
5,000 AFN103075.14 KRW
10,000 AFN206150.27 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 20.42228 AFN--
2026-10-271 KRW = 20.42228 AFN+0%
2026-10-281 KRW = 20.43655 AFN+0.07%
2026-10-291 KRW = 20.41251 AFN-0.12%
2026-10-301 KRW = 20.66955 AFN+1.26%
2026-10-311 KRW = 20.61503 AFN-0.26%