Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang RUB
Cập nhật
1
KRW
=
0.06334911
RUB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = ₽0.06334911 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₩15.78554133 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₽0.06334911
Hiện tại
₽0.06334911
Cao nhất
₽0.06334911
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06334911 RUB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
1 năm qua
0.000000 RUB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.06334911 Hôm nay
0.06334911 Cao nhất
0.06334911
0.06334911 Hôm nay
0.06334911 Cao nhất
0.06334911
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
+3.92%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
+3.00%
Tháng 1
+34.37%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang RUB.
142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06521742 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình
0.06176323 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05955329
–
0.06340333
RUB
Năm ổn định
+0.48%
2022
Tỷ giá trung bình
0.06521742 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06216999
–
0.08729406
RUB
Năm biến động
+39.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06334911 RUB
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.06334911
–
0.06334911
RUB
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.