Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang MXN
Cập nhật
1
KRW
=
0.01364313
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = $0.01364313 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₩73.29696648 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.01364313
Hiện tại
$0.01364313
Cao nhất
$0.01364313
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01364313 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.000139 MXN
+1.03%
30 ngày qua
+0.001 MXN
+7.91%
1 năm qua
+0.000678 MXN
+5.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01120788 Hôm nay
0.01364313 Cao nhất
0.01364313
0.01120788 Hôm nay
0.01364313 Cao nhất
0.01364313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.56%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-3.11%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+6.93%
Tháng 7
+2.43%
Tháng 8
+8.13%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01561187 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01561187 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01378057
–
0.01731719
MXN
Năm biến động
-9.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01359089 MXN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.01259003
–
0.01539609
MXN
Năm biến động
-14.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01343576 MXN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.01197328
–
0.01503773
MXN
Năm biến động
+8.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01351983 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.01211721
–
0.01438841
MXN
Năm biến động
-12.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01206867 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01120788
–
0.01364313
MXN
Năm biến động
+9.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.