Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang AWG
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang AWG.
0.00132819 Hôm nay
0.00132819 Cao nhất
0.00135206
Lịch sử tỷ giá KRW/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang AWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0013 AWG |
| 5 KRW | 0.0066 AWG |
| 10 KRW | 0.0133 AWG |
| 25 KRW | 0.0332 AWG |
| 50 KRW | 0.0664 AWG |
| 100 KRW | 0.13 AWG |
| 500 KRW | 0.66 AWG |
| 1,000 KRW | 1.33 AWG |
| 5,000 KRW | 6.64 AWG |
| 10,000 KRW | 13.28 AWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AWG | 752.902213 KRW |
| 5 AWG | 3764.511064 KRW |
| 10 AWG | 7529.022128 KRW |
| 25 AWG | 18822.555321 KRW |
| 50 AWG | 37645.110642 KRW |
| 100 AWG | 75290.22 KRW |
| 500 AWG | 376451.11 KRW |
| 1,000 AWG | 752902.21 KRW |
| 5,000 AWG | 3764511.06 KRW |
| 10,000 AWG | 7529022.13 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KRW = 741.23252 AWG | +0.12% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 748.73789 AWG | +1.01% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 747.50921 AWG | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 KRW = 745.53457 AWG | -0.26% |
| 2026-11-02 | 1 KRW = 745.69577 AWG | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 KRW = 744.55962 AWG | -0.15% |
| 2026-11-04 | 1 KRW = 750.90825 AWG | +0.85% |
| 2026-11-05 | 1 KRW = 750.79944 AWG | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 KRW = 748.77726 AWG | -0.27% |
| 2026-11-07 | 1 KRW = 752.90221 AWG | +0.55% |