Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang BGN.
0.00112057 Hôm nay
0.00131936 Cao nhất
0.00131936
Lịch sử tỷ giá KRW/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0013 BGN |
| 5 KRW | 0.0066 BGN |
| 10 KRW | 0.0132 BGN |
| 25 KRW | 0.033 BGN |
| 50 KRW | 0.066 BGN |
| 100 KRW | 0.13 BGN |
| 500 KRW | 0.66 BGN |
| 1,000 KRW | 1.32 BGN |
| 5,000 KRW | 6.6 BGN |
| 10,000 KRW | 13.19 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 757.944823 KRW |
| 5 BGN | 3789.724113 KRW |
| 10 BGN | 7579.448225 KRW |
| 25 BGN | 18948.620563 KRW |
| 50 BGN | 37897.241125 KRW |
| 100 BGN | 75794.48 KRW |
| 500 BGN | 378972.41 KRW |
| 1,000 BGN | 757944.82 KRW |
| 5,000 BGN | 3789724.11 KRW |
| 10,000 BGN | 7579448.23 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 758.69169 BGN | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 758.69169 BGN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 757.94482 BGN | -0.1% |