Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang BGN

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Lev Bulgaria 0.00131936 BGN
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.00131936 Hiện tại лв0.00131936 Cao nhất лв0.00131936
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00131936 BGN
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000001 BGN
+0.10%
7 ngày qua
+0.000001 BGN
+0.10%
30 ngày qua
+0.000018 BGN
+1.42%
1 năm qua
+0.000149 BGN
+12.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00112057
Hôm nay
0.00131936
Cao nhất
0.00131936
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-3.13%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang BGN.

1113 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00144056 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00144056 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00136906 – 0.00149138 BGN
Năm ổn định +0.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00138502 BGN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00132071 – 0.00147012 BGN
KRW giảm giá -5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00132591 BGN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.00127072 – 0.0013708 BGN
KRW giảm giá -6.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00122012 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00112057 – 0.00130962 BGN
Năm biến động -10.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00130445 BGN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00130094 – 0.00131936 BGN
Năm ổn định +1.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0013 BGN
5 KRW0.0066 BGN
10 KRW0.0132 BGN
25 KRW0.033 BGN
50 KRW0.066 BGN
100 KRW0.13 BGN
500 KRW0.66 BGN
1,000 KRW1.32 BGN
5,000 KRW6.6 BGN
10,000 KRW13.19 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN757.944823 KRW
5 BGN3789.724113 KRW
10 BGN7579.448225 KRW
25 BGN18948.620563 KRW
50 BGN37897.241125 KRW
100 BGN75794.48 KRW
500 BGN378972.41 KRW
1,000 BGN757944.82 KRW
5,000 BGN3789724.11 KRW
10,000 BGN7579448.23 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 758.69169 BGN--
2026-10-271 KRW = 758.69169 BGN+0%
2026-10-281 KRW = 757.94482 BGN-0.1%