Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang DZD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Dinar Algeria 0.10194632 DZD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج0.10194632 Hiện tại د.ج0.10194632 Cao nhất د.ج0.10194632
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10194632 DZD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000035 DZD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000035 DZD
+0.03%
30 ngày qua
+0.001749 DZD
+1.75%
1 năm qua
+0.001749 DZD
+1.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10019731
Hôm nay
0.10194632
Cao nhất
0.10194632
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang DZD.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10054246 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10054246 DZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.10019731 – 0.10194632 DZD
Năm ổn định +1.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.1019 DZD
5 KRW0.5097 DZD
10 KRW1.0195 DZD
25 KRW2.5487 DZD
50 KRW5.0973 DZD
100 KRW10.19 DZD
500 KRW50.97 DZD
1,000 KRW101.95 DZD
5,000 KRW509.73 DZD
10,000 KRW1019.46 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD9.809084 KRW
5 DZD49.045418 KRW
10 DZD98.090836 KRW
25 DZD245.227091 KRW
50 DZD490.454182 KRW
100 DZD980.91 KRW
500 DZD4904.54 KRW
1,000 DZD9809.08 KRW
5,000 DZD49045.42 KRW
10,000 DZD98090.84 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 9.81244 DZD--
2026-10-271 KRW = 9.81244 DZD+0%
2026-10-281 KRW = 9.80908 DZD-0.03%