Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang GTQ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang GTQ.
0.00568886 Hôm nay
0.00575859 Cao nhất
0.0057747
Lịch sử tỷ giá KRW/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang GTQ.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0058 GTQ |
| 5 KRW | 0.0288 GTQ |
| 10 KRW | 0.0576 GTQ |
| 25 KRW | 0.144 GTQ |
| 50 KRW | 0.2879 GTQ |
| 100 KRW | 0.58 GTQ |
| 500 KRW | 2.88 GTQ |
| 1,000 KRW | 5.76 GTQ |
| 5,000 KRW | 28.79 GTQ |
| 10,000 KRW | 57.59 GTQ |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GTQ | 173.653689 KRW |
| 5 GTQ | 868.268444 KRW |
| 10 GTQ | 1736.536888 KRW |
| 25 GTQ | 4341.34222 KRW |
| 50 GTQ | 8682.684441 KRW |
| 100 GTQ | 17365.37 KRW |
| 500 GTQ | 86826.84 KRW |
| 1,000 GTQ | 173653.69 KRW |
| 5,000 GTQ | 868268.44 KRW |
| 10,000 GTQ | 1736536.89 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 173.16924 GTQ | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 173.16924 GTQ | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 173.25397 GTQ | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 173.65369 GTQ | +0.23% |