Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang GTQ

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Quetzal Guatemala 0.00575859 GTQ
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Q0.00575859 Hiện tại Q0.00575859 Cao nhất Q0.00577187
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00575859 GTQ
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000013 GTQ
-0.23%
7 ngày qua
-0.000016 GTQ
-0.28%
30 ngày qua
+0.00007 GTQ
+1.23%
1 năm qua
+0.00007 GTQ
+1.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00568886
Hôm nay
0.00575859
Cao nhất
0.0057747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang GTQ.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00570913 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00570913 GTQ
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00568886 – 0.0057747 GTQ
Năm ổn định +1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0058 GTQ
5 KRW0.0288 GTQ
10 KRW0.0576 GTQ
25 KRW0.144 GTQ
50 KRW0.2879 GTQ
100 KRW0.58 GTQ
500 KRW2.88 GTQ
1,000 KRW5.76 GTQ
5,000 KRW28.79 GTQ
10,000 KRW57.59 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ173.653689 KRW
5 GTQ868.268444 KRW
10 GTQ1736.536888 KRW
25 GTQ4341.34222 KRW
50 GTQ8682.684441 KRW
100 GTQ17365.37 KRW
500 GTQ86826.84 KRW
1,000 GTQ173653.69 KRW
5,000 GTQ868268.44 KRW
10,000 GTQ1736536.89 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 173.16924 GTQ--
2026-10-271 KRW = 173.16924 GTQ+0%
2026-10-281 KRW = 173.25397 GTQ+0.05%
2026-10-291 KRW = 173.65369 GTQ+0.23%