Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang IRR

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Rial Iran 1,323.27 IRR
+5.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1,323.27 Hiện tại ﷼1,323.27 Cao nhất ﷼1,323.27
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,323.27 IRR
2026-10-28
24 giờ qua
+63.571352 IRR
+5.05%
7 ngày qua
+63.571352 IRR
+5.05%
30 ngày qua
+75.157465 IRR
+6.02%
1 năm qua
+75.157465 IRR
+6.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,248.12
Hôm nay
1,323.27
Cao nhất
1,323.27
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang IRR.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,254.67 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KRW tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,254.67 IRR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,248.12 – 1,323.27 IRR
KRW tăng giá +6.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW1323.2735 IRR
5 KRW6616.3673 IRR
10 KRW13232.7347 IRR
25 KRW33081.8367 IRR
50 KRW66163.6734 IRR
100 KRW132327.35 IRR
500 KRW661636.73 IRR
1,000 KRW1323273.47 IRR
5,000 KRW6616367.34 IRR
10,000 KRW13232734.69 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.000756 KRW
5 IRR0.003779 KRW
10 IRR0.007557 KRW
25 IRR0.018893 KRW
50 IRR0.037785 KRW
100 IRR0.08 KRW
500 IRR0.38 KRW
1,000 IRR0.76 KRW
5,000 IRR3.78 KRW
10,000 IRR7.56 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 0.00079 IRR--
2026-10-271 KRW = 0.00079 IRR+0%
2026-10-281 KRW = 0.00076 IRR-3.8%