Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang IRR.
1,248.12 Hôm nay
1,323.27 Cao nhất
1,323.27
Lịch sử tỷ giá KRW/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 1323.2735 IRR |
| 5 KRW | 6616.3673 IRR |
| 10 KRW | 13232.7347 IRR |
| 25 KRW | 33081.8367 IRR |
| 50 KRW | 66163.6734 IRR |
| 100 KRW | 132327.35 IRR |
| 500 KRW | 661636.73 IRR |
| 1,000 KRW | 1323273.47 IRR |
| 5,000 KRW | 6616367.34 IRR |
| 10,000 KRW | 13232734.69 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0.000756 KRW |
| 5 IRR | 0.003779 KRW |
| 10 IRR | 0.007557 KRW |
| 25 IRR | 0.018893 KRW |
| 50 IRR | 0.037785 KRW |
| 100 IRR | 0.08 KRW |
| 500 IRR | 0.38 KRW |
| 1,000 IRR | 0.76 KRW |
| 5,000 IRR | 3.78 KRW |
| 10,000 IRR | 7.56 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 0.00079 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 0.00079 IRR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 0.00076 IRR | -3.8% |