Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang KGS
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang KGS.
0.06506454 Hôm nay
0.06506454 Cao nhất
0.06608111
Lịch sử tỷ giá KRW/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang KGS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0651 KGS |
| 5 KRW | 0.3253 KGS |
| 10 KRW | 0.6506 KGS |
| 25 KRW | 1.6266 KGS |
| 50 KRW | 3.2532 KGS |
| 100 KRW | 6.51 KGS |
| 500 KRW | 32.53 KGS |
| 1,000 KRW | 65.06 KGS |
| 5,000 KRW | 325.32 KGS |
| 10,000 KRW | 650.65 KGS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KGS | 15.369354 KRW |
| 5 KGS | 76.846772 KRW |
| 10 KGS | 153.693543 KRW |
| 25 KGS | 384.233858 KRW |
| 50 KGS | 768.467716 KRW |
| 100 KGS | 1536.94 KRW |
| 500 KGS | 7684.68 KRW |
| 1,000 KGS | 15369.35 KRW |
| 5,000 KGS | 76846.77 KRW |
| 10,000 KGS | 153693.54 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 15.13292 KGS | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 15.13292 KGS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 15.1486 KGS | +0.1% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 15.1686 KGS | +0.13% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 15.32898 KGS | +1.06% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 15.30042 KGS | -0.19% |
| 2026-11-01 | 1 KRW = 15.25848 KGS | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 KRW = 15.26189 KGS | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 KRW = 15.23799 KGS | -0.16% |
| 2026-11-04 | 1 KRW = 15.36935 KGS | +0.86% |