Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang KGS

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Som Kyrgyzstan 0.06506454 KGS
-0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.06506454 Hiện tại лв0.06506454 Cao nhất лв0.06506454
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang KGS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06506454 KGS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000561 KGS
-0.85%
7 ngày qua
-0.000948 KGS
-1.44%
30 ngày qua
-0.000107 KGS
-0.16%
1 năm qua
-0.000107 KGS
-0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06506454
Hôm nay
0.06506454
Cao nhất
0.06608111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang KGS.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06538625 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06538625 KGS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.06506454 – 0.06608111 KGS
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0651 KGS
5 KRW0.3253 KGS
10 KRW0.6506 KGS
25 KRW1.6266 KGS
50 KRW3.2532 KGS
100 KRW6.51 KGS
500 KRW32.53 KGS
1,000 KRW65.06 KGS
5,000 KRW325.32 KGS
10,000 KRW650.65 KGS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 KGS15.369354 KRW
5 KGS76.846772 KRW
10 KGS153.693543 KRW
25 KGS384.233858 KRW
50 KGS768.467716 KRW
100 KGS1536.94 KRW
500 KGS7684.68 KRW
1,000 KGS15369.35 KRW
5,000 KGS76846.77 KRW
10,000 KGS153693.54 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 15.13292 KGS--
2026-10-271 KRW = 15.13292 KGS+0%
2026-10-281 KRW = 15.1486 KGS+0.1%
2026-10-291 KRW = 15.1686 KGS+0.13%
2026-10-301 KRW = 15.32898 KGS+1.06%
2026-10-311 KRW = 15.30042 KGS-0.19%
2026-11-011 KRW = 15.25848 KGS-0.27%
2026-11-021 KRW = 15.26189 KGS+0.02%
2026-11-031 KRW = 15.23799 KGS-0.16%
2026-11-041 KRW = 15.36935 KGS+0.86%