Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang LKR.
0.24649229 Hôm nay
0.24824721 Cao nhất
0.25090066
Lịch sử tỷ giá KRW/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.2482 LKR |
| 5 KRW | 1.2412 LKR |
| 10 KRW | 2.4825 LKR |
| 25 KRW | 6.2062 LKR |
| 50 KRW | 12.4124 LKR |
| 100 KRW | 24.82 LKR |
| 500 KRW | 124.12 LKR |
| 1,000 KRW | 248.25 LKR |
| 5,000 KRW | 1241.24 LKR |
| 10,000 KRW | 2482.47 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 4.028243 KRW |
| 5 LKR | 20.141213 KRW |
| 10 LKR | 40.282426 KRW |
| 25 LKR | 100.706066 KRW |
| 50 LKR | 201.412132 KRW |
| 100 LKR | 402.82 KRW |
| 500 LKR | 2014.12 KRW |
| 1,000 LKR | 4028.24 KRW |
| 5,000 LKR | 20141.21 KRW |
| 10,000 LKR | 40282.43 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 3.98564 LKR | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 3.98564 LKR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 3.99108 LKR | +0.14% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 3.99399 LKR | +0.07% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 4.03489 LKR | +1.02% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 4.02824 LKR | -0.16% |