Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang LKR

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Rupee Sri Lanka 0.24824721 LKR
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.24783846 Hiện tại ₨0.24824721 Cao nhất ₨0.24824721
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24824721 LKR
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000409 LKR
+0.16%
7 ngày qua
-0.002653 LKR
-1.06%
30 ngày qua
+0.001755 LKR
+0.71%
1 năm qua
+0.001755 LKR
+0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24649229
Hôm nay
0.24824721
Cao nhất
0.25090066
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang LKR.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.2475961 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2475961 LKR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.24649229 – 0.25090066 LKR
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.2482 LKR
5 KRW1.2412 LKR
10 KRW2.4825 LKR
25 KRW6.2062 LKR
50 KRW12.4124 LKR
100 KRW24.82 LKR
500 KRW124.12 LKR
1,000 KRW248.25 LKR
5,000 KRW1241.24 LKR
10,000 KRW2482.47 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR4.028243 KRW
5 LKR20.141213 KRW
10 LKR40.282426 KRW
25 LKR100.706066 KRW
50 LKR201.412132 KRW
100 LKR402.82 KRW
500 LKR2014.12 KRW
1,000 LKR4028.24 KRW
5,000 LKR20141.21 KRW
10,000 LKR40282.43 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 3.98564 LKR--
2026-10-271 KRW = 3.98564 LKR+0%
2026-10-281 KRW = 3.99108 LKR+0.14%
2026-10-291 KRW = 3.99399 LKR+0.07%
2026-10-301 KRW = 4.03489 LKR+1.02%
2026-10-311 KRW = 4.02824 LKR-0.16%