Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang MGA

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Ariary Malagasy 3.46210884 MGA
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ar3.46210884 Hiện tại Ar3.46210884 Cao nhất Ar3.46297696
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46210884 MGA
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000868 MGA
-0.03%
7 ngày qua
-0.005319 MGA
-0.15%
30 ngày qua
+0.129855 MGA
+3.90%
1 năm qua
+0.129855 MGA
+3.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.33225344
Hôm nay
3.46210884
Cao nhất
3.46742765
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang MGA.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.3654364 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KRW tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.3654364 MGA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.33225344 – 3.46742765 MGA
KRW tăng giá +3.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW3.4621 MGA
5 KRW17.3105 MGA
10 KRW34.6211 MGA
25 KRW86.5527 MGA
50 KRW173.1054 MGA
100 KRW346.21 MGA
500 KRW1731.05 MGA
1,000 KRW3462.11 MGA
5,000 KRW17310.54 MGA
10,000 KRW34621.09 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.288841 KRW
5 MGA1.444206 KRW
10 MGA2.888413 KRW
25 MGA7.221032 KRW
50 MGA14.442065 KRW
100 MGA28.88 KRW
500 MGA144.42 KRW
1,000 MGA288.84 KRW
5,000 MGA1444.21 KRW
10,000 MGA2888.41 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 0.2884 MGA--
2026-10-271 KRW = 0.2884 MGA+0%
2026-10-281 KRW = 0.28877 MGA+0.13%
2026-10-291 KRW = 0.28884 MGA+0.02%