Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang MGA
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang MGA.
3.33225344 Hôm nay
3.46210884 Cao nhất
3.46742765
Lịch sử tỷ giá KRW/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang MGA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 3.4621 MGA |
| 5 KRW | 17.3105 MGA |
| 10 KRW | 34.6211 MGA |
| 25 KRW | 86.5527 MGA |
| 50 KRW | 173.1054 MGA |
| 100 KRW | 346.21 MGA |
| 500 KRW | 1731.05 MGA |
| 1,000 KRW | 3462.11 MGA |
| 5,000 KRW | 17310.54 MGA |
| 10,000 KRW | 34621.09 MGA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.288841 KRW |
| 5 MGA | 1.444206 KRW |
| 10 MGA | 2.888413 KRW |
| 25 MGA | 7.221032 KRW |
| 50 MGA | 14.442065 KRW |
| 100 MGA | 28.88 KRW |
| 500 MGA | 144.42 KRW |
| 1,000 MGA | 288.84 KRW |
| 5,000 MGA | 1444.21 KRW |
| 10,000 MGA | 2888.41 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 0.2884 MGA | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 0.2884 MGA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 0.28877 MGA | +0.13% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 0.28884 MGA | +0.02% |