Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang MRU

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Mauritanian Ouguiya 0.03016671 MRU
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM0.03015379 Hiện tại UM0.03016671 Cao nhất UM0.03016671
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03016671 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000013 MRU
+0.04%
7 ngày qua
-0.00009 MRU
-0.30%
30 ngày qua
+0.000281 MRU
+0.94%
1 năm qua
+0.000281 MRU
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02988553
Hôm nay
0.03016671
Cao nhất
0.0304011
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang MRU.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03005086 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03005086 MRU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02988553 – 0.0304011 MRU
Năm ổn định +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0302 MRU
5 KRW0.1508 MRU
10 KRW0.3017 MRU
25 KRW0.7542 MRU
50 KRW1.5083 MRU
100 KRW3.02 MRU
500 KRW15.08 MRU
1,000 KRW30.17 MRU
5,000 KRW150.83 MRU
10,000 KRW301.67 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU33.149129 KRW
5 MRU165.745645 KRW
10 MRU331.491291 KRW
25 MRU828.728227 KRW
50 MRU1657.456454 KRW
100 MRU3314.91 KRW
500 MRU16574.56 KRW
1,000 MRU33149.13 KRW
5,000 MRU165745.65 KRW
10,000 MRU331491.29 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 32.89695 MRU+0%
2026-10-281 KRW = 32.9266 MRU+0.09%
2026-10-291 KRW = 33.05051 MRU+0.38%
2026-10-301 KRW = 33.39483 MRU+1.04%
2026-10-311 KRW = 33.22398 MRU-0.51%
2026-11-011 KRW = 33.13472 MRU-0.27%
2026-11-021 KRW = 33.13962 MRU+0.01%
2026-11-031 KRW = 32.89355 MRU-0.74%
2026-11-041 KRW = 33.16333 MRU+0.82%
2026-11-051 KRW = 33.14913 MRU-0.04%