Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang MRU.
0.02988553 Hôm nay
0.03016671 Cao nhất
0.0304011
Lịch sử tỷ giá KRW/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0302 MRU |
| 5 KRW | 0.1508 MRU |
| 10 KRW | 0.3017 MRU |
| 25 KRW | 0.7542 MRU |
| 50 KRW | 1.5083 MRU |
| 100 KRW | 3.02 MRU |
| 500 KRW | 15.08 MRU |
| 1,000 KRW | 30.17 MRU |
| 5,000 KRW | 150.83 MRU |
| 10,000 KRW | 301.67 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 33.149129 KRW |
| 5 MRU | 165.745645 KRW |
| 10 MRU | 331.491291 KRW |
| 25 MRU | 828.728227 KRW |
| 50 MRU | 1657.456454 KRW |
| 100 MRU | 3314.91 KRW |
| 500 MRU | 16574.56 KRW |
| 1,000 MRU | 33149.13 KRW |
| 5,000 MRU | 165745.65 KRW |
| 10,000 MRU | 331491.29 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 32.89695 MRU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 32.9266 MRU | +0.09% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 33.05051 MRU | +0.38% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 33.39483 MRU | +1.04% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 33.22398 MRU | -0.51% |
| 2026-11-01 | 1 KRW = 33.13472 MRU | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 KRW = 33.13962 MRU | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KRW = 32.89355 MRU | -0.74% |
| 2026-11-04 | 1 KRW = 33.16333 MRU | +0.82% |
| 2026-11-05 | 1 KRW = 33.14913 MRU | -0.04% |