Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang MWK

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Kwacha Malawi 1.31535395 MWK
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK1.31535395 Hiện tại MK1.31535395 Cao nhất MK1.31535395
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.31535395 MWK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.005824 MWK
+0.44%
7 ngày qua
+0.005824 MWK
+0.44%
30 ngày qua
+0.013655 MWK
+1.05%
1 năm qua
+0.013655 MWK
+1.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.30169899
Hôm nay
1.31535395
Cao nhất
1.31535395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang MWK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.30365347 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.30365347 MWK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.30169899 – 1.31535395 MWK
Năm ổn định +1.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW1.3154 MWK
5 KRW6.5768 MWK
10 KRW13.1535 MWK
25 KRW32.8838 MWK
50 KRW65.7677 MWK
100 KRW131.54 MWK
500 KRW657.68 MWK
1,000 KRW1315.35 MWK
5,000 KRW6576.77 MWK
10,000 KRW13153.54 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.760252 KRW
5 MWK3.801258 KRW
10 MWK7.602516 KRW
25 MWK19.006291 KRW
50 MWK38.012582 KRW
100 MWK76.03 KRW
500 MWK380.13 KRW
1,000 MWK760.25 KRW
5,000 MWK3801.26 KRW
10,000 MWK7602.52 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 0.76363 MWK--
2026-10-271 KRW = 0.76363 MWK+0%
2026-10-281 KRW = 0.76025 MWK-0.44%