Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang MWK.
1.30169899 Hôm nay
1.31535395 Cao nhất
1.31535395
Lịch sử tỷ giá KRW/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 1.3154 MWK |
| 5 KRW | 6.5768 MWK |
| 10 KRW | 13.1535 MWK |
| 25 KRW | 32.8838 MWK |
| 50 KRW | 65.7677 MWK |
| 100 KRW | 131.54 MWK |
| 500 KRW | 657.68 MWK |
| 1,000 KRW | 1315.35 MWK |
| 5,000 KRW | 6576.77 MWK |
| 10,000 KRW | 13153.54 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.760252 KRW |
| 5 MWK | 3.801258 KRW |
| 10 MWK | 7.602516 KRW |
| 25 MWK | 19.006291 KRW |
| 50 MWK | 38.012582 KRW |
| 100 MWK | 76.03 KRW |
| 500 MWK | 380.13 KRW |
| 1,000 MWK | 760.25 KRW |
| 5,000 MWK | 3801.26 KRW |
| 10,000 MWK | 7602.52 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 0.76363 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 0.76363 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 0.76025 MWK | -0.44% |