Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang NAD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Đô la Namibia 0.01242219 NAD
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01241112 Hiện tại $0.01242219 Cao nhất $0.01242219
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01242219 NAD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000011 NAD
+0.09%
7 ngày qua
-0.000115 NAD
-0.92%
30 ngày qua
+0.000095 NAD
+0.77%
1 năm qua
+0.000095 NAD
+0.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01232764
Hôm nay
0.01242219
Cao nhất
0.01255331
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang NAD.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01238515 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01238515 NAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01232764 – 0.01255331 NAD
Năm ổn định +0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0124 NAD
5 KRW0.0621 NAD
10 KRW0.1242 NAD
25 KRW0.3106 NAD
50 KRW0.6211 NAD
100 KRW1.24 NAD
500 KRW6.21 NAD
1,000 KRW12.42 NAD
5,000 KRW62.11 NAD
10,000 KRW124.22 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD80.501116 KRW
5 NAD402.505579 KRW
10 NAD805.011159 KRW
25 NAD2012.527897 KRW
50 NAD4025.055794 KRW
100 NAD8050.11 KRW
500 NAD40250.56 KRW
1,000 NAD80501.12 KRW
5,000 NAD402505.58 KRW
10,000 NAD805011.16 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 79.75994 NAD--
2026-10-271 KRW = 79.75994 NAD+0%
2026-10-281 KRW = 79.66029 NAD-0.12%
2026-10-291 KRW = 79.75039 NAD+0.11%
2026-10-301 KRW = 80.57289 NAD+1.03%
2026-10-311 KRW = 80.50112 NAD-0.09%