Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang NAD.
0.01232764 Hôm nay
0.01242219 Cao nhất
0.01255331
Lịch sử tỷ giá KRW/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0124 NAD |
| 5 KRW | 0.0621 NAD |
| 10 KRW | 0.1242 NAD |
| 25 KRW | 0.3106 NAD |
| 50 KRW | 0.6211 NAD |
| 100 KRW | 1.24 NAD |
| 500 KRW | 6.21 NAD |
| 1,000 KRW | 12.42 NAD |
| 5,000 KRW | 62.11 NAD |
| 10,000 KRW | 124.22 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 80.501116 KRW |
| 5 NAD | 402.505579 KRW |
| 10 NAD | 805.011159 KRW |
| 25 NAD | 2012.527897 KRW |
| 50 NAD | 4025.055794 KRW |
| 100 NAD | 8050.11 KRW |
| 500 NAD | 40250.56 KRW |
| 1,000 NAD | 80501.12 KRW |
| 5,000 NAD | 402505.58 KRW |
| 10,000 NAD | 805011.16 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 79.75994 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 79.75994 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 79.66029 NAD | -0.12% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 79.75039 NAD | +0.11% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 80.57289 NAD | +1.03% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 80.50112 NAD | -0.09% |