Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang NIO
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang NIO.
0.02739479 Hôm nay
0.02755609 Cao nhất
0.02779964
Lịch sử tỷ giá KRW/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang NIO.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0276 NIO |
| 5 KRW | 0.1378 NIO |
| 10 KRW | 0.2756 NIO |
| 25 KRW | 0.6889 NIO |
| 50 KRW | 1.3778 NIO |
| 100 KRW | 2.76 NIO |
| 500 KRW | 13.78 NIO |
| 1,000 KRW | 27.56 NIO |
| 5,000 KRW | 137.78 NIO |
| 10,000 KRW | 275.56 NIO |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 36.289621 KRW |
| 5 NIO | 181.448104 KRW |
| 10 NIO | 362.896209 KRW |
| 25 NIO | 907.240522 KRW |
| 50 NIO | 1814.481044 KRW |
| 100 NIO | 3628.96 KRW |
| 500 NIO | 18144.81 KRW |
| 1,000 NIO | 36289.62 KRW |
| 5,000 NIO | 181448.1 KRW |
| 10,000 NIO | 362896.21 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 35.97169 NIO | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 35.97169 NIO | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 35.99862 NIO | +0.07% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 36.05148 NIO | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 36.43904 NIO | +1.08% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 36.37921 NIO | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 KRW = 36.28202 NIO | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 KRW = 36.28962 NIO | +0.02% |