Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang NIO

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Córdoba Nicaragua 0.02755609 NIO
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất C$0.02755609 Hiện tại C$0.02755609 Cao nhất C$0.02756186
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02755609 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000006 NIO
-0.02%
7 ngày qua
-0.000244 NIO
-0.88%
30 ngày qua
+0.000161 NIO
+0.59%
1 năm qua
+0.000161 NIO
+0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02739479
Hôm nay
0.02755609
Cao nhất
0.02779964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang NIO.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02749515 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02749515 NIO
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02739479 – 0.02779964 NIO
Năm ổn định +0.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0276 NIO
5 KRW0.1378 NIO
10 KRW0.2756 NIO
25 KRW0.6889 NIO
50 KRW1.3778 NIO
100 KRW2.76 NIO
500 KRW13.78 NIO
1,000 KRW27.56 NIO
5,000 KRW137.78 NIO
10,000 KRW275.56 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO36.289621 KRW
5 NIO181.448104 KRW
10 NIO362.896209 KRW
25 NIO907.240522 KRW
50 NIO1814.481044 KRW
100 NIO3628.96 KRW
500 NIO18144.81 KRW
1,000 NIO36289.62 KRW
5,000 NIO181448.1 KRW
10,000 NIO362896.21 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 35.97169 NIO--
2026-10-271 KRW = 35.97169 NIO+0%
2026-10-281 KRW = 35.99862 NIO+0.07%
2026-10-291 KRW = 36.05148 NIO+0.15%
2026-10-301 KRW = 36.43904 NIO+1.08%
2026-10-311 KRW = 36.37921 NIO-0.16%
2026-11-011 KRW = 36.28202 NIO-0.27%
2026-11-021 KRW = 36.28962 NIO+0.02%