Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang RSD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Dinar Serbia 0.07927652 RSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.0.07927652 Hiện tại Дин.0.07927652 Cao nhất Дин.0.07927652
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07927652 RSD
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RSD
0.00%
30 ngày qua
+0.0012 RSD
+1.54%
1 năm qua
+0.0012 RSD
+1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07807675
Hôm nay
0.07927652
Cao nhất
0.07927652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang RSD.

4 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07824814 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07824814 RSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07807675 – 0.07927652 RSD
Năm ổn định +1.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0793 RSD
5 KRW0.3964 RSD
10 KRW0.7928 RSD
25 KRW1.9819 RSD
50 KRW3.9638 RSD
100 KRW7.93 RSD
500 KRW39.64 RSD
1,000 KRW79.28 RSD
5,000 KRW396.38 RSD
10,000 KRW792.77 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD12.614076 KRW
5 RSD63.070381 KRW
10 RSD126.140762 KRW
25 RSD315.351904 KRW
50 RSD630.703809 KRW
100 RSD1261.41 KRW
500 RSD6307.04 KRW
1,000 RSD12614.08 KRW
5,000 RSD63070.38 KRW
10,000 RSD126140.76 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 12.61408 RSD--
2026-10-271 KRW = 12.61408 RSD+0%