Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang RSD
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang RSD.
0.07807675 Hôm nay
0.07927652 Cao nhất
0.07927652
Lịch sử tỷ giá KRW/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang RSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0793 RSD |
| 5 KRW | 0.3964 RSD |
| 10 KRW | 0.7928 RSD |
| 25 KRW | 1.9819 RSD |
| 50 KRW | 3.9638 RSD |
| 100 KRW | 7.93 RSD |
| 500 KRW | 39.64 RSD |
| 1,000 KRW | 79.28 RSD |
| 5,000 KRW | 396.38 RSD |
| 10,000 KRW | 792.77 RSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 12.614076 KRW |
| 5 RSD | 63.070381 KRW |
| 10 RSD | 126.140762 KRW |
| 25 RSD | 315.351904 KRW |
| 50 RSD | 630.703809 KRW |
| 100 RSD | 1261.41 KRW |
| 500 RSD | 6307.04 KRW |
| 1,000 RSD | 12614.08 KRW |
| 5,000 RSD | 63070.38 KRW |
| 10,000 RSD | 126140.76 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 12.61408 RSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 12.61408 RSD | +0% |