Tỷ giá Won Hàn Quốc sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang STN
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang STN.
0.01629637 Hôm nay
0.01640468 Cao nhất
0.01657164
Lịch sử tỷ giá KRW/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0164 STN |
| 5 KRW | 0.082 STN |
| 10 KRW | 0.164 STN |
| 25 KRW | 0.4101 STN |
| 50 KRW | 0.8202 STN |
| 100 KRW | 1.64 STN |
| 500 KRW | 8.2 STN |
| 1,000 KRW | 16.4 STN |
| 5,000 KRW | 82.02 STN |
| 10,000 KRW | 164.05 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 60.958202 KRW |
| 5 STN | 304.791009 KRW |
| 10 STN | 609.582017 KRW |
| 25 STN | 1523.955043 KRW |
| 50 STN | 3047.910087 KRW |
| 100 STN | 6095.82 KRW |
| 500 STN | 30479.1 KRW |
| 1,000 STN | 60958.2 KRW |
| 5,000 STN | 304791.01 KRW |
| 10,000 STN | 609582.02 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 60.56621 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 60.56621 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 60.50658 STN | -0.1% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 60.34405 STN | -0.27% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 60.97112 STN | +1.04% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 60.9582 STN | -0.02% |