Tỷ giá Won Hàn Quốc sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang STN

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = São Tomé và Príncipe Dobra 0.01640468 STN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db0.01640121 Hiện tại Db0.01640468 Cao nhất Db0.01640468
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01640468 STN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000003 STN
+0.02%
7 ngày qua
-0.000106 STN
-0.64%
30 ngày qua
+0.000108 STN
+0.66%
1 năm qua
+0.000108 STN
+0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01629637
Hôm nay
0.01640468
Cao nhất
0.01657164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang STN.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01636015 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01636015 STN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01629637 – 0.01657164 STN
Năm ổn định +0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0164 STN
5 KRW0.082 STN
10 KRW0.164 STN
25 KRW0.4101 STN
50 KRW0.8202 STN
100 KRW1.64 STN
500 KRW8.2 STN
1,000 KRW16.4 STN
5,000 KRW82.02 STN
10,000 KRW164.05 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 STN60.958202 KRW
5 STN304.791009 KRW
10 STN609.582017 KRW
25 STN1523.955043 KRW
50 STN3047.910087 KRW
100 STN6095.82 KRW
500 STN30479.1 KRW
1,000 STN60958.2 KRW
5,000 STN304791.01 KRW
10,000 STN609582.02 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 60.56621 STN--
2026-10-271 KRW = 60.56621 STN+0%
2026-10-281 KRW = 60.50658 STN-0.1%
2026-10-291 KRW = 60.34405 STN-0.27%
2026-10-301 KRW = 60.97112 STN+1.04%
2026-10-311 KRW = 60.9582 STN-0.02%