Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang WST
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang WST.
0.00204027 Hôm nay
0.00204833 Cao nhất
0.00206302
Lịch sử tỷ giá KRW/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.002 WST |
| 5 KRW | 0.0102 WST |
| 10 KRW | 0.0205 WST |
| 25 KRW | 0.0512 WST |
| 50 KRW | 0.1024 WST |
| 100 KRW | 0.2 WST |
| 500 KRW | 1.02 WST |
| 1,000 KRW | 2.05 WST |
| 5,000 KRW | 10.24 WST |
| 10,000 KRW | 20.48 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 488.203216 KRW |
| 5 WST | 2441.016079 KRW |
| 10 WST | 4882.032158 KRW |
| 25 WST | 12205.080396 KRW |
| 50 WST | 24410.160792 KRW |
| 100 WST | 48820.32 KRW |
| 500 WST | 244101.61 KRW |
| 1,000 WST | 488203.22 KRW |
| 5,000 WST | 2441016.08 KRW |
| 10,000 WST | 4882032.16 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 484.72621 WST | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 484.72621 WST | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 485.34436 WST | +0.13% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 486.26913 WST | +0.19% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 490.13123 WST | +0.79% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 489.36827 WST | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 KRW = 488.08232 WST | -0.26% |
| 2026-11-02 | 1 KRW = 488.20322 WST | +0.02% |