Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang WST

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Tala Samoa 0.00204833 WST
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.00204833 Hiện tại WS$0.00204833 Cao nhất WS$0.00204883
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00204833 WST
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 WST
-0.02%
7 ngày qua
-0.000015 WST
-0.71%
30 ngày qua
+0.000005 WST
+0.24%
1 năm qua
+0.000005 WST
+0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00204027
Hôm nay
0.00204833
Cao nhất
0.00206302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang WST.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00204721 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00204721 WST
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00204027 – 0.00206302 WST
Năm ổn định +0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.002 WST
5 KRW0.0102 WST
10 KRW0.0205 WST
25 KRW0.0512 WST
50 KRW0.1024 WST
100 KRW0.2 WST
500 KRW1.02 WST
1,000 KRW2.05 WST
5,000 KRW10.24 WST
10,000 KRW20.48 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 WST488.203216 KRW
5 WST2441.016079 KRW
10 WST4882.032158 KRW
25 WST12205.080396 KRW
50 WST24410.160792 KRW
100 WST48820.32 KRW
500 WST244101.61 KRW
1,000 WST488203.22 KRW
5,000 WST2441016.08 KRW
10,000 WST4882032.16 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 484.72621 WST--
2026-10-271 KRW = 484.72621 WST+0%
2026-10-281 KRW = 485.34436 WST+0.13%
2026-10-291 KRW = 486.26913 WST+0.19%
2026-10-301 KRW = 490.13123 WST+0.79%
2026-10-311 KRW = 489.36827 WST-0.16%
2026-11-011 KRW = 488.08232 WST-0.26%
2026-11-021 KRW = 488.20322 WST+0.02%