Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang XAF

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Franc CFA Trung Phi 0.43593691 XAF
-1.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA0.43593691 Hiện tại FCFA0.43593691 Cao nhất FCFA0.43593691
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43593691 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005065 XAF
-1.15%
7 ngày qua
-0.006556 XAF
-1.48%
30 ngày qua
-0.000378 XAF
-0.09%
1 năm qua
-0.000378 XAF
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.43593691
Hôm nay
0.43593691
Cao nhất
0.44368511
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.89%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang XAF.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.43825736 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43825736 XAF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.43593691 – 0.44368511 XAF
Năm ổn định -0.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.4359 XAF
5 KRW2.1797 XAF
10 KRW4.3594 XAF
25 KRW10.8984 XAF
50 KRW21.7968 XAF
100 KRW43.59 XAF
500 KRW217.97 XAF
1,000 KRW435.94 XAF
5,000 KRW2179.68 XAF
10,000 KRW4359.37 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF2.29391 KRW
5 XAF11.46955 KRW
10 XAF22.939099 KRW
25 XAF57.347748 KRW
50 XAF114.695496 KRW
100 XAF229.39 KRW
500 XAF1146.95 KRW
1,000 XAF2293.91 KRW
5,000 XAF11469.55 KRW
10,000 XAF22939.1 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 2.26215 XAF--
2026-10-271 KRW = 2.26215 XAF+0%
2026-10-281 KRW = 2.25992 XAF-0.1%
2026-10-291 KRW = 2.25385 XAF-0.27%
2026-10-301 KRW = 2.27727 XAF+1.04%
2026-10-311 KRW = 2.27679 XAF-0.02%
2026-11-011 KRW = 2.27163 XAF-0.23%
2026-11-021 KRW = 2.2722 XAF+0.03%
2026-11-031 KRW = 2.26757 XAF-0.2%
2026-11-041 KRW = 2.29391 XAF+1.16%