Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang XAF.
0.43593691 Hôm nay
0.43593691 Cao nhất
0.44368511
Lịch sử tỷ giá KRW/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.4359 XAF |
| 5 KRW | 2.1797 XAF |
| 10 KRW | 4.3594 XAF |
| 25 KRW | 10.8984 XAF |
| 50 KRW | 21.7968 XAF |
| 100 KRW | 43.59 XAF |
| 500 KRW | 217.97 XAF |
| 1,000 KRW | 435.94 XAF |
| 5,000 KRW | 2179.68 XAF |
| 10,000 KRW | 4359.37 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 2.29391 KRW |
| 5 XAF | 11.46955 KRW |
| 10 XAF | 22.939099 KRW |
| 25 XAF | 57.347748 KRW |
| 50 XAF | 114.695496 KRW |
| 100 XAF | 229.39 KRW |
| 500 XAF | 1146.95 KRW |
| 1,000 XAF | 2293.91 KRW |
| 5,000 XAF | 11469.55 KRW |
| 10,000 XAF | 22939.1 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 2.26215 XAF | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 2.26215 XAF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 2.25992 XAF | -0.1% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 2.25385 XAF | -0.27% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 2.27727 XAF | +1.04% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 2.27679 XAF | -0.02% |
| 2026-11-01 | 1 KRW = 2.27163 XAF | -0.23% |
| 2026-11-02 | 1 KRW = 2.2722 XAF | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 KRW = 2.26757 XAF | -0.2% |
| 2026-11-04 | 1 KRW = 2.29391 XAF | +1.16% |