Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang XOF

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Franc CFA Tây Phi 0.44249328 XOF
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA0.44249328 Hiện tại CFA0.44249328 Cao nhất CFA0.44249328
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44249328 XOF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000436 XOF
+0.10%
7 ngày qua
+0.000436 XOF
+0.10%
30 ngày qua
+0.006178 XOF
+1.42%
1 năm qua
+0.006178 XOF
+1.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.43631492
Hôm nay
0.44249328
Cao nhất
0.44249328
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang XOF.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.4374925 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4374925 XOF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.43631492 – 0.44249328 XOF
Năm ổn định +1.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.4425 XOF
5 KRW2.2125 XOF
10 KRW4.4249 XOF
25 KRW11.0623 XOF
50 KRW22.1247 XOF
100 KRW44.25 XOF
500 KRW221.25 XOF
1,000 KRW442.49 XOF
5,000 KRW2212.47 XOF
10,000 KRW4424.93 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF2.259921 KRW
5 XOF11.299607 KRW
10 XOF22.599213 KRW
25 XOF56.498033 KRW
50 XOF112.996067 KRW
100 XOF225.99 KRW
500 XOF1129.96 KRW
1,000 XOF2259.92 KRW
5,000 XOF11299.61 KRW
10,000 XOF22599.21 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 2.26215 XOF--
2026-10-271 KRW = 2.26215 XOF+0%
2026-10-281 KRW = 2.25992 XOF-0.1%