Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang XOF.
0.43631492 Hôm nay
0.44249328 Cao nhất
0.44249328
Lịch sử tỷ giá KRW/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.4425 XOF |
| 5 KRW | 2.2125 XOF |
| 10 KRW | 4.4249 XOF |
| 25 KRW | 11.0623 XOF |
| 50 KRW | 22.1247 XOF |
| 100 KRW | 44.25 XOF |
| 500 KRW | 221.25 XOF |
| 1,000 KRW | 442.49 XOF |
| 5,000 KRW | 2212.47 XOF |
| 10,000 KRW | 4424.93 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 2.259921 KRW |
| 5 XOF | 11.299607 KRW |
| 10 XOF | 22.599213 KRW |
| 25 XOF | 56.498033 KRW |
| 50 XOF | 112.996067 KRW |
| 100 XOF | 225.99 KRW |
| 500 XOF | 1129.96 KRW |
| 1,000 XOF | 2259.92 KRW |
| 5,000 XOF | 11299.61 KRW |
| 10,000 XOF | 22599.21 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 2.26215 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 2.26215 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 2.25992 XOF | -0.1% |