Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Zimbabwe Gold hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang ZWG
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Zimbabwe Gold
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/ZWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang ZWG.
0.01982039 Hôm nay
0.01990672 Cao nhất
0.02007509
Lịch sử tỷ giá KRW/ZWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang ZWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0199 ZWG |
| 5 KRW | 0.0995 ZWG |
| 10 KRW | 0.1991 ZWG |
| 25 KRW | 0.4977 ZWG |
| 50 KRW | 0.9953 ZWG |
| 100 KRW | 1.99 ZWG |
| 500 KRW | 9.95 ZWG |
| 1,000 KRW | 19.91 ZWG |
| 5,000 KRW | 99.53 ZWG |
| 10,000 KRW | 199.07 ZWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWG | 50.234291 KRW |
| 5 ZWG | 251.171454 KRW |
| 10 ZWG | 502.342909 KRW |
| 25 ZWG | 1255.857271 KRW |
| 50 ZWG | 2511.714543 KRW |
| 100 ZWG | 5023.43 KRW |
| 500 ZWG | 25117.15 KRW |
| 1,000 ZWG | 50234.29 KRW |
| 5,000 ZWG | 251171.45 KRW |
| 10,000 ZWG | 502342.91 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 49.81297 ZWG | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 49.81297 ZWG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 49.85539 ZWG | +0.09% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 49.93569 ZWG | +0.16% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 50.45309 ZWG | +1.04% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 50.29229 ZWG | -0.32% |
| 2026-11-01 | 1 KRW = 50.22343 ZWG | -0.14% |
| 2026-11-02 | 1 KRW = 50.23429 ZWG | +0.02% |