Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang ZWG

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Zimbabwe Gold 0.01990672 ZWG
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZWG0.01990672 Hiện tại ZWG0.01990672 Cao nhất ZWG0.01991103
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01990672 ZWG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000004 ZWG
-0.02%
7 ngày qua
-0.000168 ZWG
-0.84%
30 ngày qua
+0.000016 ZWG
+0.08%
1 năm qua
+0.000016 ZWG
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01982039
Hôm nay
0.01990672
Cao nhất
0.02007509
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang ZWG.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01992237 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01992237 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01982039 – 0.02007509 ZWG
Năm ổn định +0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0199 ZWG
5 KRW0.0995 ZWG
10 KRW0.1991 ZWG
25 KRW0.4977 ZWG
50 KRW0.9953 ZWG
100 KRW1.99 ZWG
500 KRW9.95 ZWG
1,000 KRW19.91 ZWG
5,000 KRW99.53 ZWG
10,000 KRW199.07 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG50.234291 KRW
5 ZWG251.171454 KRW
10 ZWG502.342909 KRW
25 ZWG1255.857271 KRW
50 ZWG2511.714543 KRW
100 ZWG5023.43 KRW
500 ZWG25117.15 KRW
1,000 ZWG50234.29 KRW
5,000 ZWG251171.45 KRW
10,000 ZWG502342.91 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 49.81297 ZWG--
2026-10-271 KRW = 49.81297 ZWG+0%
2026-10-281 KRW = 49.85539 ZWG+0.09%
2026-10-291 KRW = 49.93569 ZWG+0.16%
2026-10-301 KRW = 50.45309 ZWG+1.04%
2026-10-311 KRW = 50.29229 ZWG-0.32%
2026-11-011 KRW = 50.22343 ZWG-0.14%
2026-11-021 KRW = 50.23429 ZWG+0.02%