Tỷ giá Dinar Kuwait sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang BAM

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 5.64239907 BAM
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM5.61322251 Hiện tại KM5.64239907 Cao nhất KM5.64239907
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.64239907 BAM
2026-11-08
24 giờ qua
+0.029177 BAM
+0.52%
7 ngày qua
+0.007566 BAM
+0.13%
30 ngày qua
+0.043815 BAM
+0.78%
1 năm qua
+0.137309 BAM
+2.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.32500577
Hôm nay
5.64239907
Cao nhất
5.66142502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.59%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang BAM.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.89903716 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.89903716 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.71256364 – 6.12054623 BAM
KWD tăng giá +3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 5.65019569 BAM
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
5.39561661 – 6.19756012 BAM
Năm biến động -11.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.48475399 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.32500577 – 5.66142502 BAM
KWD tăng giá +4.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD5.6424 BAM
5 KWD28.212 BAM
10 KWD56.424 BAM
25 KWD141.06 BAM
50 KWD282.12 BAM
100 KWD564.24 BAM
500 KWD2821.2 BAM
1,000 KWD5642.4 BAM
5,000 KWD28212 BAM
10,000 KWD56423.99 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM0.17723 KWD
5 BAM0.886148 KWD
10 BAM1.772296 KWD
25 BAM4.430739 KWD
50 BAM8.861479 KWD
100 BAM17.72 KWD
500 BAM88.61 KWD
1,000 BAM177.23 KWD
5,000 BAM886.15 KWD
10,000 BAM1772.3 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 KWD = 0.17678 BAM-0.11%
2026-10-311 KWD = 0.17726 BAM+0.27%
2026-11-011 KWD = 0.17747 BAM+0.12%
2026-11-021 KWD = 0.17741 BAM-0.03%
2026-11-031 KWD = 0.17725 BAM-0.09%
2026-11-041 KWD = 0.17799 BAM+0.42%
2026-11-051 KWD = 0.17806 BAM+0.04%
2026-11-061 KWD = 0.17819 BAM+0.07%
2026-11-071 KWD = 0.17815 BAM-0.02%
2026-11-081 KWD = 0.17723 BAM-0.52%