Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang KWD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Kuwait 0.17722958 KWD
-0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ك0.17722958 Hiện tại د.ك0.17722958 Cao nhất د.ك0.17815079
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17722958 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000921 KWD
-0.52%
7 ngày qua
-0.000238 KWD
-0.13%
30 ngày qua
-0.001387 KWD
-0.78%
1 năm qua
-0.00442 KWD
-2.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17663397
Hôm nay
0.17722958
Cao nhất
0.18779322
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.61%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang KWD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18235676 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16956274 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16338411 – 0.17505275 KWD
BAM giảm giá -3.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17729051 KWD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.16135382 – 0.18533563 KWD
Năm biến động +13.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18235676 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17663397 – 0.18779322 KWD
BAM giảm giá -4.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM0.1772 KWD
5 BAM0.8861 KWD
10 BAM1.7723 KWD
25 BAM4.4307 KWD
50 BAM8.8615 KWD
100 BAM17.72 KWD
500 BAM88.61 KWD
1,000 BAM177.23 KWD
5,000 BAM886.15 KWD
10,000 BAM1772.3 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD5.642399 BAM
5 KWD28.211995 BAM
10 KWD56.423991 BAM
25 KWD141.059977 BAM
50 KWD282.119954 BAM
100 KWD564.24 BAM
500 KWD2821.2 BAM
1,000 KWD5642.4 BAM
5,000 KWD28212 BAM
10,000 KWD56423.99 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BAM = 5.65685 KWD+0.12%
2026-10-311 BAM = 5.64151 KWD-0.27%
2026-11-011 BAM = 5.63483 KWD-0.12%
2026-11-021 BAM = 5.63661 KWD+0.03%
2026-11-031 BAM = 5.64191 KWD+0.09%
2026-11-041 BAM = 5.61821 KWD-0.42%
2026-11-051 BAM = 5.61611 KWD-0.04%
2026-11-061 BAM = 5.61192 KWD-0.07%
2026-11-071 BAM = 5.61322 KWD+0.02%
2026-11-081 BAM = 5.6424 KWD+0.52%