Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BAM sang KWD
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BAM/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang KWD.
0.17663397 Hôm nay
0.17722958 Cao nhất
0.18779322
Lịch sử tỷ giá BAM/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang KWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 0.1772 KWD |
| 5 BAM | 0.8861 KWD |
| 10 BAM | 1.7723 KWD |
| 25 BAM | 4.4307 KWD |
| 50 BAM | 8.8615 KWD |
| 100 BAM | 17.72 KWD |
| 500 BAM | 88.61 KWD |
| 1,000 BAM | 177.23 KWD |
| 5,000 BAM | 886.15 KWD |
| 10,000 BAM | 1772.3 KWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → BAM)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KWD | 5.642399 BAM |
| 5 KWD | 28.211995 BAM |
| 10 KWD | 56.423991 BAM |
| 25 KWD | 141.059977 BAM |
| 50 KWD | 282.119954 BAM |
| 100 KWD | 564.24 BAM |
| 500 KWD | 2821.2 BAM |
| 1,000 KWD | 5642.4 BAM |
| 5,000 KWD | 28212 BAM |
| 10,000 KWD | 56423.99 BAM |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BAM = 5.65685 KWD | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 BAM = 5.64151 KWD | -0.27% |
| 2026-11-01 | 1 BAM = 5.63483 KWD | -0.12% |
| 2026-11-02 | 1 BAM = 5.63661 KWD | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 BAM = 5.64191 KWD | +0.09% |
| 2026-11-04 | 1 BAM = 5.61821 KWD | -0.42% |
| 2026-11-05 | 1 BAM = 5.61611 KWD | -0.04% |
| 2026-11-06 | 1 BAM = 5.61192 KWD | -0.07% |
| 2026-11-07 | 1 BAM = 5.61322 KWD | +0.02% |
| 2026-11-08 | 1 BAM = 5.6424 KWD | +0.52% |