Tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang CDF

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Franc Congo 7,289.76 CDF
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC7,289.76 Hiện tại FC7,289.76 Cao nhất FC7,296.93
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7,289.76 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
-7.174855 CDF
-0.10%
7 ngày qua
-138.993236 CDF
-1.87%
30 ngày qua
-155.98808 CDF
-2.09%
1 năm qua
+163.699274 CDF
+2.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6,886.92
Hôm nay
7,289.76
Cao nhất
7,559.02
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 12
-5.87%
Tháng 1
+3.55%
Tháng 2
+4.28%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-2.42%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-1.91%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang CDF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9,230.9 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9,230.9 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9,003.86 – 9,392.26 CDF
Năm ổn định +1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 8,874.6 CDF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
6,904.55 – 9,542.06 CDF
Năm biến động -20.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7,409.48 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6,886.92 – 7,559.02 CDF
Năm ổn định -1.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD7289.7597 CDF
5 KWD36448.7983 CDF
10 KWD72897.5966 CDF
25 KWD182243.9915 CDF
50 KWD364487.9829 CDF
100 KWD728975.97 CDF
500 KWD3644879.83 CDF
1,000 KWD7289759.66 CDF
5,000 KWD36448798.29 CDF
10,000 KWD72897596.58 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.000137 KWD
5 CDF0.000686 KWD
10 CDF0.001372 KWD
25 CDF0.003429 KWD
50 CDF0.006859 KWD
100 CDF0.01 KWD
500 CDF0.07 KWD
1,000 CDF0.14 KWD
5,000 CDF0.69 KWD
10,000 CDF1.37 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 KWD = 0.00013 CDF+0%
2026-10-311 KWD = 0.00013 CDF+0%
2026-11-011 KWD = 0.00013 CDF+0%
2026-11-021 KWD = 0.00013 CDF+0%
2026-11-031 KWD = 0.00013 CDF+0%
2026-11-041 KWD = 0.00013 CDF+0%
2026-11-051 KWD = 0.00013 CDF+0%
2026-11-061 KWD = 0.00014 CDF+7.69%
2026-11-071 KWD = 0.00014 CDF+0%
2026-11-081 KWD = 0.00014 CDF+0%