Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang KWD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Dinar Kuwait 0.03119628 KWD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.03119628 Hiện tại د.ك0.03119628 Cao nhất د.ك0.03119628
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03119628 KWD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000003 KWD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000003 KWD
-0.01%
30 ngày qua
+0.000119 KWD
+0.38%
1 năm qua
+0.000119 KWD
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0310775
Hôm nay
0.03119628
Cao nhất
0.03119903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang KWD.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03110163 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03110163 KWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0310775 – 0.03119903 KWD
Năm ổn định +0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.0312 KWD
5 SEK0.156 KWD
10 SEK0.312 KWD
25 SEK0.7799 KWD
50 SEK1.5598 KWD
100 SEK3.12 KWD
500 SEK15.6 KWD
1,000 SEK31.2 KWD
5,000 SEK155.98 KWD
10,000 SEK311.96 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD32.0551 SEK
5 KWD160.275499 SEK
10 KWD320.550998 SEK
25 KWD801.377496 SEK
50 KWD1602.754991 SEK
100 KWD3205.51 SEK
500 KWD16027.55 SEK
1,000 KWD32055.1 SEK
5,000 KWD160275.5 SEK
10,000 KWD320551 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 32.05228 KWD--
2026-10-271 SEK = 32.05228 KWD+0%
2026-10-281 SEK = 32.0551 KWD+0.01%