Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang KWD
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang KWD.
0.0310775 Hôm nay
0.03119628 Cao nhất
0.03119903
Lịch sử tỷ giá SEK/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang KWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.0312 KWD |
| 5 SEK | 0.156 KWD |
| 10 SEK | 0.312 KWD |
| 25 SEK | 0.7799 KWD |
| 50 SEK | 1.5598 KWD |
| 100 SEK | 3.12 KWD |
| 500 SEK | 15.6 KWD |
| 1,000 SEK | 31.2 KWD |
| 5,000 SEK | 155.98 KWD |
| 10,000 SEK | 311.96 KWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KWD | 32.0551 SEK |
| 5 KWD | 160.275499 SEK |
| 10 KWD | 320.550998 SEK |
| 25 KWD | 801.377496 SEK |
| 50 KWD | 1602.754991 SEK |
| 100 KWD | 3205.51 SEK |
| 500 KWD | 16027.55 SEK |
| 1,000 KWD | 32055.1 SEK |
| 5,000 KWD | 160275.5 SEK |
| 10,000 KWD | 320551 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 32.05228 KWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 32.05228 KWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 32.0551 KWD | +0.01% |