Tỷ giá Dinar Kuwait sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang VES

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Bolívar Venezuela 2,857.74 VES
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.2,857.74 Hiện tại Bs.2,857.74 Cao nhất Bs.2,857.74
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,857.74 VES
2026-10-28
24 giờ qua
-5.995107 VES
-0.21%
7 ngày qua
-5.995107 VES
-0.21%
30 ngày qua
+88.175578 VES
+3.18%
1 năm qua
+2,147.72 VES
+302.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
710.01431879
Hôm nay
2,857.74
Cao nhất
2,863.73
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.81%
Tháng 11
+19.94%
Tháng 12
+22.90%
Tháng 1
+13.53%
Tháng 2
+12.13%
Tháng 3
+2.93%
Tháng 4
+12.47%
Tháng 5
+12.87%
Tháng 6
+18.49%
Tháng 7
+6.19%
Tháng 8
+7.92%
Tháng 9
+2.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang VES.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,911.76 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 127.86392431 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
117.06073765 – 168.63809024 VES
Năm biến động +43.30%
2025
Tỷ giá trung bình 590.52088425 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
168.52143785 – 30,619.2 VES
Năm biến động +468.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,911.76 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
972.64450473 – 2,863.73 VES
Năm biến động +193.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD2857.7382 VES
5 KWD14288.6911 VES
10 KWD28577.3823 VES
25 KWD71443.4557 VES
50 KWD142886.9114 VES
100 KWD285773.82 VES
500 KWD1428869.11 VES
1,000 KWD2857738.23 VES
5,000 KWD14288691.14 VES
10,000 KWD28577382.28 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.00035 KWD
5 VES0.00175 KWD
10 VES0.003499 KWD
25 VES0.008748 KWD
50 VES0.017496 KWD
100 VES0.03 KWD
500 VES0.17 KWD
1,000 VES0.35 KWD
5,000 VES1.75 KWD
10,000 VES3.5 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KWD = 0.00035 VES--
2026-10-271 KWD = 0.00035 VES+0%
2026-10-281 KWD = 0.00035 VES+0%