Tỷ giá Dinar Kuwait sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KWD sang VES
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KWD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang VES.
710.01431879 Hôm nay
2,857.74 Cao nhất
2,863.73
Lịch sử tỷ giá KWD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KWD | 2857.7382 VES |
| 5 KWD | 14288.6911 VES |
| 10 KWD | 28577.3823 VES |
| 25 KWD | 71443.4557 VES |
| 50 KWD | 142886.9114 VES |
| 100 KWD | 285773.82 VES |
| 500 KWD | 1428869.11 VES |
| 1,000 KWD | 2857738.23 VES |
| 5,000 KWD | 14288691.14 VES |
| 10,000 KWD | 28577382.28 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → KWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.00035 KWD |
| 5 VES | 0.00175 KWD |
| 10 VES | 0.003499 KWD |
| 25 VES | 0.008748 KWD |
| 50 VES | 0.017496 KWD |
| 100 VES | 0.03 KWD |
| 500 VES | 0.17 KWD |
| 1,000 VES | 0.35 KWD |
| 5,000 VES | 1.75 KWD |
| 10,000 VES | 3.5 KWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KWD = 0.00035 VES | -- |
| 2026-10-27 | 1 KWD = 0.00035 VES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KWD = 0.00035 VES | +0% |