Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang PHP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá KYD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang PHP.
75.44731218 Hôm nay
75.44731218 Cao nhất
75.44731218
Lịch sử tỷ giá KYD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang PHP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 75.4473 PHP |
| 5 KYD | 377.2366 PHP |
| 10 KYD | 754.4731 PHP |
| 25 KYD | 1886.1828 PHP |
| 50 KYD | 3772.3656 PHP |
| 100 KYD | 7544.73 PHP |
| 500 KYD | 37723.66 PHP |
| 1,000 KYD | 75447.31 PHP |
| 5,000 KYD | 377236.56 PHP |
| 10,000 KYD | 754473.12 PHP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 KYD = 0.01325 PHP | +0% |