Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang PHP

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Peso Philipin 75.44731218 PHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱75.44731218 Hiện tại ₱75.44731218 Cao nhất ₱75.44731218
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.44731218 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
1 năm qua
0.000000 PHP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
75.44731218
Hôm nay
75.44731218
Cao nhất
75.44731218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang PHP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 75.44731218 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.44731218 PHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
75.44731218 – 75.44731218 PHP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD75.4473 PHP
5 KYD377.2366 PHP
10 KYD754.4731 PHP
25 KYD1886.1828 PHP
50 KYD3772.3656 PHP
100 KYD7544.73 PHP
500 KYD37723.66 PHP
1,000 KYD75447.31 PHP
5,000 KYD377236.56 PHP
10,000 KYD754473.12 PHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-111 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-111 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-111 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-111 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-121 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-121 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-121 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-121 KYD = 0.01325 PHP+0%
2026-10-121 KYD = 0.01325 PHP+0%