Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại INR sang PHP
Cập nhật
1
INR
=
0.64931254
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 INR = ₱0.64931254 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₹1.54009039 INR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.64931254
Hiện tại
₱0.64931254
Cao nhất
₱0.64931254
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64931254 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.001517 PHP
-0.23%
30 ngày qua
-0.006114 PHP
-0.93%
1 năm qua
-0.00791 PHP
-1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.63293738 Hôm nay
0.64931254 Cao nhất
0.67017295
0.63293738 Hôm nay
0.64931254 Cao nhất
0.67017295
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.09%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+2.59%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.69342904 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69342904 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.66458591
–
0.7245781
PHP
Năm ổn định
-2.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67373591 PHP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.65524936
–
0.68700791
PHP
Năm ổn định
-1.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68481569 PHP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.66379855
–
0.70627462
PHP
Năm ổn định
+1.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65980236 PHP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.64415187
–
0.68134141
PHP
INR giảm giá
-2.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64580045 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63293738
–
0.66303333
PHP
Năm ổn định
-0.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.