Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang PHP
Cập nhật
1
JPY
=
0.39720653
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ₱0.39720653 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ¥2.51758199 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.39720653
Hiện tại
₱0.39720653
Cao nhất
₱0.39720653
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39720653 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.001116 PHP
+0.28%
30 ngày qua
-0.009379 PHP
-2.31%
1 năm qua
+0.01401 PHP
+3.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.36724418 Hôm nay
0.39720653 Cao nhất
0.4077216
0.36724418 Hôm nay
0.39720653 Cao nhất
0.4077216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.52%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+3.26%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+2.47%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.41584161 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41584161 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3881496
–
0.45266428
PHP
Năm biến động
-5.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39654046 PHP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.36842426
–
0.42789821
PHP
Năm biến động
-8.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37860138 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36078454
–
0.40584049
PHP
Năm biến động
-5.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38443339 PHP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.36847309
–
0.40337162
PHP
Năm ổn định
+2.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38386537 PHP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.36724418
–
0.4077216
PHP
JPY tăng giá
+5.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.