Tỷ giá Kip Lào sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LAK sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LAK/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang IMP.
0.00003251 Hôm nay
0.00003349 Cao nhất
0.00003539
Lịch sử tỷ giá LAK/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0 IMP |
| 5 LAK | 0.0002 IMP |
| 10 LAK | 0.0003 IMP |
| 25 LAK | 0.0008 IMP |
| 50 LAK | 0.0017 IMP |
| 100 LAK | 0 IMP |
| 500 LAK | 0.02 IMP |
| 1,000 LAK | 0.03 IMP |
| 5,000 LAK | 0.17 IMP |
| 10,000 LAK | 0.33 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → LAK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 29862.86985 LAK |
| 5 IMP | 149314.34925 LAK |
| 10 IMP | 298628.6985 LAK |
| 25 IMP | 746571.74625 LAK |
| 50 IMP | 1493143.4925 LAK |
| 100 IMP | 2986286.99 LAK |
| 500 IMP | 14931434.93 LAK |
| 1,000 IMP | 29862869.85 LAK |
| 5,000 IMP | 149314349.25 LAK |
| 10,000 IMP | 298628698.5 LAK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LAK = 29865.73218 IMP | -- |
| 2026-10-27 | 1 LAK = 29865.73218 IMP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LAK = 29735.48062 IMP | -0.44% |
| 2026-10-29 | 1 LAK = 29768.946 IMP | +0.11% |
| 2026-10-30 | 1 LAK = 29828.21218 IMP | +0.2% |
| 2026-10-31 | 1 LAK = 29862.86985 IMP | +0.12% |