Tỷ giá Kip Lào sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LAK sang IMP

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Manx pound 0.00003349 IMP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00003349 Hiện tại £0.00003349 Cao nhất £0.00003353
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003349 IMP
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 IMP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 IMP
0.00%
1 năm qua
-0.000002 IMP
-4.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00003251
Hôm nay
0.00003349
Cao nhất
0.00003539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang IMP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00003575 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003575 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00003353 – 0.00003811 IMP
Năm biến động -2.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003507 IMP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00003372 – 0.00003782 IMP
Năm biến động -6.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000338 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003251 – 0.00003536 IMP
Năm ổn định -2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0 IMP
5 LAK0.0002 IMP
10 LAK0.0003 IMP
25 LAK0.0008 IMP
50 LAK0.0017 IMP
100 LAK0 IMP
500 LAK0.02 IMP
1,000 LAK0.03 IMP
5,000 LAK0.17 IMP
10,000 LAK0.33 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → LAK)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP29862.86985 LAK
5 IMP149314.34925 LAK
10 IMP298628.6985 LAK
25 IMP746571.74625 LAK
50 IMP1493143.4925 LAK
100 IMP2986286.99 LAK
500 IMP14931434.93 LAK
1,000 IMP29862869.85 LAK
5,000 IMP149314349.25 LAK
10,000 IMP298628698.5 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LAK = 29865.73218 IMP--
2026-10-271 LAK = 29865.73218 IMP+0%
2026-10-281 LAK = 29735.48062 IMP-0.44%
2026-10-291 LAK = 29768.946 IMP+0.11%
2026-10-301 LAK = 29828.21218 IMP+0.2%
2026-10-311 LAK = 29862.86985 IMP+0.12%