Tỷ giá Manx pound sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang LAK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Kip Lào 30,153.07 LAK
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₭30,115.73 Hiện tại ₭30,153.07 Cao nhất ₭30,153.07
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30,153.07 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
+37.334033 LAK
+0.12%
7 ngày qua
+290.195529 LAK
+0.97%
30 ngày qua
+523.360757 LAK
+1.77%
1 năm qua
+1,551.28 LAK
+5.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
28,280.55
Hôm nay
30,153.07
Cao nhất
30,759.53
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+2.80%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang LAK.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 29,602.65 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 27,999.26 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26,236.61 – 29,819.99 LAK
Năm biến động +2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 28,538.76 LAK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
26,440.86 – 29,659.64 LAK
Năm biến động +6.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29,602.65 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28,280.55 – 30,759.53 LAK
IMP tăng giá +3.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP30153.0654 LAK
5 IMP150765.3269 LAK
10 IMP301530.6538 LAK
25 IMP753826.6345 LAK
50 IMP1507653.269 LAK
100 IMP3015306.54 LAK
500 IMP15076532.69 LAK
1,000 IMP30153065.38 LAK
5,000 IMP150765326.9 LAK
10,000 IMP301530653.79 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK3.3E-5 IMP
5 LAK0.000166 IMP
10 LAK0.000332 IMP
25 LAK0.000829 IMP
50 LAK0.001658 IMP
100 LAK0 IMP
500 LAK0.02 IMP
1,000 LAK0.03 IMP
5,000 LAK0.17 IMP
10,000 LAK0.33 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-10-301 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-10-311 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-11-011 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-11-021 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-11-031 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-11-041 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-11-051 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-11-061 IMP = 3.0E-5 LAK+0%
2026-11-071 IMP = 3.0E-5 LAK+0%