Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang LAK

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Kip Lào 2,224.32 LAK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₭2,224.32 Hiện tại ₭2,224.32 Cao nhất ₭2,224.32
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,224.32 LAK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LAK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 LAK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 LAK
0.00%
1 năm qua
0.000000 LAK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2,224.32
Hôm nay
2,224.32
Cao nhất
2,224.32
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang LAK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,224.32 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,224.32 LAK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,224.32 – 2,224.32 LAK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK2224.3212 LAK
5 SEK11121.6062 LAK
10 SEK22243.2124 LAK
25 SEK55608.0309 LAK
50 SEK111216.0619 LAK
100 SEK222432.12 LAK
500 SEK1112160.62 LAK
1,000 SEK2224321.24 LAK
5,000 SEK11121606.19 LAK
10,000 SEK22243212.38 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.00045 SEK
5 LAK0.002248 SEK
10 LAK0.004496 SEK
25 LAK0.011239 SEK
50 LAK0.022479 SEK
100 LAK0.04 SEK
500 LAK0.22 SEK
1,000 LAK0.45 SEK
5,000 LAK2.25 SEK
10,000 LAK4.5 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-111 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-111 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-111 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-111 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-121 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-121 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-121 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-121 SEK = 0.00045 LAK+0%
2026-10-121 SEK = 0.00045 LAK+0%