Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang LAK.
2,224.32 Hôm nay
2,224.32 Cao nhất
2,224.32
Lịch sử tỷ giá SEK/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 2224.3212 LAK |
| 5 SEK | 11121.6062 LAK |
| 10 SEK | 22243.2124 LAK |
| 25 SEK | 55608.0309 LAK |
| 50 SEK | 111216.0619 LAK |
| 100 SEK | 222432.12 LAK |
| 500 SEK | 1112160.62 LAK |
| 1,000 SEK | 2224321.24 LAK |
| 5,000 SEK | 11121606.19 LAK |
| 10,000 SEK | 22243212.38 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.00045 SEK |
| 5 LAK | 0.002248 SEK |
| 10 LAK | 0.004496 SEK |
| 25 LAK | 0.011239 SEK |
| 50 LAK | 0.022479 SEK |
| 100 LAK | 0.04 SEK |
| 500 LAK | 0.22 SEK |
| 1,000 LAK | 0.45 SEK |
| 5,000 LAK | 2.25 SEK |
| 10,000 LAK | 4.5 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00045 LAK | +0% |