Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MUR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00052874
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ₨0.00052874 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = £1,891.29 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.00052874
Hiện tại
₨0.00052874
Cao nhất
₨0.00052874
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00052874 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.000012 MUR
-2.16%
30 ngày qua
+0.000008 MUR
+1.56%
1 năm qua
+0.000021 MUR
+4.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.00049689 Hôm nay
0.00052874 Cao nhất
0.00054183
0.00049689 Hôm nay
0.00052874 Cao nhất
0.00054183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
+2.49%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00052312 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0005138 MUR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00049869
–
0.00054665
MUR
Năm ổn định
+0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00050952 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00048669
–
0.00053241
MUR
Năm ổn định
-1.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00052312 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00049689
–
0.00054183
MUR
LBP tăng giá
+2.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.