Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang MOP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Pataca Ma Cao 0.02431784 MOP
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.02431784 Hiện tại MOP$0.02431784 Cao nhất MOP$0.02432967
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02431784 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000012 MOP
-0.05%
7 ngày qua
-0.000001 MOP
-0.01%
30 ngày qua
-0.000108 MOP
-0.44%
1 năm qua
-0.001972 MOP
-7.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02341318
Hôm nay
0.02431784
Cao nhất
0.02634088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
-3.03%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang MOP.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02693159 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02693159 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0262815 – 0.02762762 MOP
Năm ổn định +1.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0267154 MOP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.02582863 – 0.02731492 MOP
LKR giảm giá -5.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02493884 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02341318 – 0.02617908 MOP
LKR giảm giá -5.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0243 MOP
5 LKR0.1216 MOP
10 LKR0.2432 MOP
25 LKR0.6079 MOP
50 LKR1.2159 MOP
100 LKR2.43 MOP
500 LKR12.16 MOP
1,000 LKR24.32 MOP
5,000 LKR121.59 MOP
10,000 LKR243.18 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP41.122078 LKR
5 MOP205.610392 LKR
10 MOP411.220784 LKR
25 MOP1028.051959 LKR
50 MOP2056.103919 LKR
100 MOP4112.21 LKR
500 MOP20561.04 LKR
1,000 MOP41122.08 LKR
5,000 MOP205610.39 LKR
10,000 MOP411220.78 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LKR = 41.1199 MOP--
2026-10-271 LKR = 41.1199 MOP+0%
2026-10-281 LKR = 41.09238 MOP-0.07%
2026-10-291 LKR = 41.11599 MOP+0.06%
2026-10-301 LKR = 41.10618 MOP-0.02%
2026-10-311 LKR = 41.10207 MOP-0.01%
2026-11-011 LKR = 41.12208 MOP+0.05%