Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang MOP.
0.02341318 Hôm nay
0.02431784 Cao nhất
0.02634088
Lịch sử tỷ giá LKR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0243 MOP |
| 5 LKR | 0.1216 MOP |
| 10 LKR | 0.2432 MOP |
| 25 LKR | 0.6079 MOP |
| 50 LKR | 1.2159 MOP |
| 100 LKR | 2.43 MOP |
| 500 LKR | 12.16 MOP |
| 1,000 LKR | 24.32 MOP |
| 5,000 LKR | 121.59 MOP |
| 10,000 LKR | 243.18 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 41.122078 LKR |
| 5 MOP | 205.610392 LKR |
| 10 MOP | 411.220784 LKR |
| 25 MOP | 1028.051959 LKR |
| 50 MOP | 2056.103919 LKR |
| 100 MOP | 4112.21 LKR |
| 500 MOP | 20561.04 LKR |
| 1,000 MOP | 41122.08 LKR |
| 5,000 MOP | 205610.39 LKR |
| 10,000 MOP | 411220.78 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LKR = 41.1199 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 LKR = 41.1199 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LKR = 41.09238 MOP | -0.07% |
| 2026-10-29 | 1 LKR = 41.11599 MOP | +0.06% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 41.10618 MOP | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 41.10207 MOP | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 41.12208 MOP | +0.05% |