Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang LKR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rupee Sri Lanka 40.91162276 LKR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨40.91162276 Hiện tại ₨40.91162276 Cao nhất ₨40.91162276
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.91162276 LKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
+0.02072 LKR
+0.05%
30 ngày qua
+0.232669 LKR
+0.57%
1 năm qua
+3.299051 LKR
+8.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
37.61257223
Hôm nay
40.91162276
Cao nhất
42.71098431
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+3.12%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang LKR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 40.11285672 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 37.13853407 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.195656 – 38.04957448 LKR
Năm ổn định -1.80%
2025
Tỷ giá trung bình 37.43862277 LKR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
36.61002562 – 38.71672584 LKR
MOP tăng giá +5.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.11285672 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.19844509 – 42.71098431 LKR
MOP tăng giá +5.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP40.9116 LKR
5 MOP204.5581 LKR
10 MOP409.1162 LKR
25 MOP1022.7906 LKR
50 MOP2045.5811 LKR
100 MOP4091.16 LKR
500 MOP20455.81 LKR
1,000 MOP40911.62 LKR
5,000 MOP204558.11 LKR
10,000 MOP409116.23 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-111 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-111 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-111 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-111 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-121 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-121 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-121 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-121 MOP = 0.02444 LKR+0%
2026-10-121 MOP = 0.02444 LKR+0%