Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang MUR.
0.13756626 Hôm nay
0.14123063 Cao nhất
0.15234075
Lịch sử tỷ giá LKR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.1412 MUR |
| 5 LKR | 0.7062 MUR |
| 10 LKR | 1.4123 MUR |
| 25 LKR | 3.5308 MUR |
| 50 LKR | 7.0615 MUR |
| 100 LKR | 14.12 MUR |
| 500 LKR | 70.62 MUR |
| 1,000 LKR | 141.23 MUR |
| 5,000 LKR | 706.15 MUR |
| 10,000 LKR | 1412.31 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 7.080617 LKR |
| 5 MUR | 35.403086 LKR |
| 10 MUR | 70.806172 LKR |
| 25 MUR | 177.01543 LKR |
| 50 MUR | 354.030859 LKR |
| 100 MUR | 708.06 LKR |
| 500 MUR | 3540.31 LKR |
| 1,000 MUR | 7080.62 LKR |
| 5,000 MUR | 35403.09 LKR |
| 10,000 MUR | 70806.17 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 LKR = 6.99835 MUR | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 6.97481 MUR | -0.34% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 6.98052 MUR | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 6.9904 MUR | +0.14% |
| 2026-11-04 | 1 LKR = 6.98947 MUR | -0.01% |
| 2026-11-05 | 1 LKR = 6.98722 MUR | -0.03% |
| 2026-11-06 | 1 LKR = 7.03043 MUR | +0.62% |
| 2026-11-07 | 1 LKR = 7.09955 MUR | +0.98% |
| 2026-11-08 | 1 LKR = 7.07499 MUR | -0.35% |
| 2026-11-09 | 1 LKR = 7.08062 MUR | +0.08% |