Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang MUR

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Rupee Mauritius 0.14123063 MUR
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.14123063 Hiện tại ₨0.14123063 Cao nhất ₨0.1413429
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14123063 MUR
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000112 MUR
-0.08%
7 ngày qua
-0.002025 MUR
-1.41%
30 ngày qua
-0.002251 MUR
-1.57%
1 năm qua
-0.009576 MUR
-6.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13756626
Hôm nay
0.14123063
Cao nhất
0.15234075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.30%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang MUR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.15566731 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15566731 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14973318 – 0.16241507 MUR
LKR tăng giá +3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15225056 MUR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.14722954 – 0.16243454 MUR
LKR giảm giá -7.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14489192 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13756626 – 0.15234075 MUR
LKR giảm giá -5.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.1412 MUR
5 LKR0.7062 MUR
10 LKR1.4123 MUR
25 LKR3.5308 MUR
50 LKR7.0615 MUR
100 LKR14.12 MUR
500 LKR70.62 MUR
1,000 LKR141.23 MUR
5,000 LKR706.15 MUR
10,000 LKR1412.31 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR7.080617 LKR
5 MUR35.403086 LKR
10 MUR70.806172 LKR
25 MUR177.01543 LKR
50 MUR354.030859 LKR
100 MUR708.06 LKR
500 MUR3540.31 LKR
1,000 MUR7080.62 LKR
5,000 MUR35403.09 LKR
10,000 MUR70806.17 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 LKR = 6.99835 MUR+0.14%
2026-11-011 LKR = 6.97481 MUR-0.34%
2026-11-021 LKR = 6.98052 MUR+0.08%
2026-11-031 LKR = 6.9904 MUR+0.14%
2026-11-041 LKR = 6.98947 MUR-0.01%
2026-11-051 LKR = 6.98722 MUR-0.03%
2026-11-061 LKR = 7.03043 MUR+0.62%
2026-11-071 LKR = 7.09955 MUR+0.98%
2026-11-081 LKR = 7.07499 MUR-0.35%
2026-11-091 LKR = 7.08062 MUR+0.08%